Cau rừng (Areca triandra Roxb. ex Buch.-Ham.) hay còn gọi là cau tam hùng, thuộc họ Cau (Arecaceae), là loài cây thân cột mọc đơn độc hoặc thành bụi, phân bố rải rác tại nhiều vùng rừng núi và trung du ở Việt Nam. Theo y học cổ truyền, quả cau rừng được sử dụng tương tự như cau nhà (Areca catechu) thường dùng trong các bài thuốc dân gian hoặc làm thành phần ăn trầu. Ngoài giá trị dược liệu tiềm năng, chồi ngọn của cây còn có thể dùng làm thực phẩm.

Tổng quan
Tên gọi khác: cau tam hùng
Tên khoa học: Areca triandra Roxb. ex Buch.-Ham.
Họ thực vật: họ Cau - Arecaceae
Phân bố và sinh thái: cây có ở một số tỉnh như Kon Tum, Đắk Lắk, Khánh Hòa, Đồng Nai, Bà Rịa-Vũng Tàu, Kiên Giang, Bạc Liêu,...
Đặc điểm thực vật
Thân cột cao 2 - 8m, đường kính thân 3 - 5cm, có vòng, mọc đơn độc hoặc có tược.
Lá dài 1 - 2m, có các đoạn dài 45 - 90cm.
Quả dạng đấu, hình thoi rộng, thon hẹp ở gốc nhiều hơn ở ngọn, dài 35mm, dày 15mm ở trên đoạn giữa, màu hồng rồi đỏ, có khía nhỏ.
Mùa hoa quả: tháng 3-8
Bộ phận dùng: quả
Công dụng
Y học cổ truyền
Dùng ăn trầu, làm thuốc như Cau nhà
Y học hiện đại
Thành phần hóa học: Cau rừng có thành phần hóa học phong phú chủ yếu là nhóm alkaloid là thành phần đặc trưng. Phân tích bằng phương pháp UPLC-MS/MS đã xác định được nhiều chất chuyển hóa trong quả cau rừng với 115 chất được phân loại vào 44 con đường chuyển hóa theo cơ sở dữ liệu KEGG. Trong số các hợp chất đã được xác định, bốn alkaloid nhân pyridine chủ yếu gồm arecoline, arecaidine, guvacoline và guvacine được xem là các thành phần hóa học đặc trưng của loài. Nghiên cứu định lượng bằng UPLC-Q-TOF/MS cho thấy hàm lượng các alkaloid này thay đổi đáng kể theo từng bộ phận của cây và giai đoạn phát triển của quả. Hàm lượng alkaloid cao nhất được ghi nhận ở lá non, vỏ quả chín và nội nhũ của quả xanh giai đoạn 2. Cụ thể, tại vỏ quả chín, arecaidine đạt hàm lượng cao nhất (4,45 mg/g), trong khi guvacoline chỉ còn 0,0175 mg/g. Ngược lại, ở nội nhũ quả xanh giai đoạn 2, guvacoline đạt hàm lượng cao nhất (3,39 mg/g), còn guvacine có hàm lượng thấp nhất (0,245 mg/g).
Cho đến nay, chưa có nghiên cứu đánh giá trực tiếp các tác dụng dược lý của cau rừng. Tuy nhiên, bốn alkaloid nhân pyridine trên là những hợp chất đã được chứng minh có nhiều hoạt tính sinh học. Trong đó, arecoline có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương thông qua hoạt hóa thụ thể muscarinic, làm tăng nồng độ acetylcholine trong não, từ đó cải thiện tạm thời khả năng tỉnh táo, tập trung và nhận thức. Ngoài ra, arecoline còn kích thích tiết nước bọt, tăng tiết dịch vị, tăng nhu động đường tiêu hóa và có thể ảnh hưởng đến hệ tim mạch thông qua cơ chế điều hòa trương lực mạch máu phụ thuộc liều. Arecaidine và guvacine được ghi nhận là các chất ức chế tái hấp thu acid γ-aminobutyric (GABA), góp phần kéo dài tác dụng của chất dẫn truyền thần kinh này, qua đó có tiềm năng làm dịu hệ thần kinh, giảm lo âu và hỗ trợ chống co giật. Trong khi đó, guvacoline có hoạt tính chủ vận cholinergic yếu hơn arecoline và có thể phối hợp với các alkaloid khác để tạo nên tác động điều hòa thần kinh. Sự hiện diện của các alkaloid này cho thấy cau rừng có tiềm năng về mặt dược lý, tuy nhiên cần có thêm các nghiên cứu thực nghiệm để làm rõ tác dụng sinh học cũng như cơ chế hoạt động của loài cây này.
Ứng dụng và một số bài thuốc dân gian
Tại Monaco, hạt dùng kích thích tiêu hóa và tim mạch nhẹ; chồi ngọn dùng ăn.














.png)