Thóc lép (Desmodium gangeticum) còn gọi là cỏ cháy hay bài ngài thuộc họ Đậu, là loài cây thảo mọc phổ biến ở các bãi cỏ và ven đường. Theo y học cổ truyền, rễ cây có tác dụng thanh nhiệt, tiêu ứ, chỉ thống, thường dùng chữa phù thũng, rắn cắn và vết loét. Theo y học hiện đại, cây chứa nhiều alkaloid và flavonoid, được đánh giá có tiềm năng lớn trong việc chống oxy hóa, kháng viêm, giảm đau, hỗ trợ hạ đường huyết, bảo vệ tim mạch, gan thận và cải thiện trí nhớ.

Tổng quan

Tên gọi khác: cỏ cháy, bài ngài

Tên khoa học: Desmodium gangeticum (L.) DC.

Họ thực vật: họ Đậu - Fabaceae

Phân bố và sinh thái: cây được tìm thấy ở vùng Đông Nam Á và vùng nhiệt đới Châu Phi. Tại Việt Nam, cây mọc tự nhiên ở các bãi cỏ, ven đường đi từ Bắc tới Nam

Đặc điểm thực vật

Cây thảo, dạng bụi, cao 1 đến 1,5 mét. cành cây mọc vươn dài, cành non mảnh, hơi có cạnh, cành phủ thêm một lớp lông, sau mọc nhẵn.

Lá chét mọc so le, phiến lá có dạng hình trái xoan hoặc hình trứng, dài 6-10cm, rộng 3-5cm, gốc lá tròn, đầu tù hơi nhọn, mặt trên của lá có phủ một lớp lông mịn, mặt dưới có nhiều lông mọc áp sát, gốc lá có 2 sợi ngắn, đây là vết tích của lá chét bị tiêu giảm, cuống lá dài 1-2cm, lá kèm nhọn.

Cụm hoa mọc thành chùy thưa ở đầu ngọn hoặc kẽ lá, gồm nhiều hoa nhỏ, xếp thành từng đôi một, đài 4 răng, tràng có cánh cờ, cánh thìa có dạng hình trái xoan ngược, cánh bên thuôn, nhị xếp thành 2 bó, bầu hơi có lông.

Quả cong, có 7-8 ngấn, các ngăn mọc lệch về một bên, mỗi ngăn đựng một hạt.

Mùa hoa quả: tháng 2-5

Bộ phận dùng: rễ

Công dụng

Y học cổ truyền

Tác dụng chỉ thống, chỉ huyết, thanh nhiệt, tiêu ứ, tán thũng.

Y học hiện đại

Thành phần hóa học: Các nghiên cứu hóa thực vật trên rễ, lá và toàn cây Thóc lép cho thấy dược liệu chứa nhiều nhóm hợp chất thứ cấp bao gồm flavonoid (flavon và glycosid isoflavonoid), alkaloid, terpenoid, tannin, hợp chất phenol, carbohydrate, steroid, phenylpropanoid, pterocarpan, coumarin và tinh dầu. Một số hợp chất đã được phân lập như kaempferol-3-O-rutinoside, methyl salicylate β-D-glucopyranoside, leonuriside A, syringaresinol-4′-O-β-D-glucopyranoside, gangenoid, enone béo (17Z,20Z)-hexacosa-17,20-dien-9-one và alkaloid bisindole gangenoid, desmodin và gangetin. Định lượng dịch chiết ethanol từ lá cho thấy hàm lượng phenol tổng số đạt 16,2 ± 0,7 mg/mL tính theo đương lượng acid gallic. Hàm lượng flavonoid tổng số đạt 10,5 ± 0,5 mg/mL tính theo đương lượng catechol. Hàm lượng các hợp chất trong cây có thể thay đổi theo giai đoạn sinh trưởng và điều kiện địa lý; điển hình, hàm lượng lupeol trong rễ tăng dần theo quá trình phát triển, đạt cao nhất vào giai đoạn ra hoa và có xu hướng cao hơn ở cây thu hái tại vùng núi cao so với vùng đồng bằng.

Các nghiên cứu về tác dụng dược lý của loài cây này khá phong phú và đa dạng, được chứng minh qua nhiều mô hình thử nghiệm khác nhau:

  • Chống oxy hóa: Trong các mô hình in vitro, dịch chiết Thóc lép có khả năng quét gốc tự do phụ thuộc vào nồng độ thông qua nhiều phép thử khác nhau bao gồm quét gốc DPPH, nitric oxide (được tạo ra từ sodium nitroprusside và định lượng bằng thuốc thử Griess), gốc superoxide, gốc hydroxyl và axit hypochlorous; đồng thời thể hiện khả năng chelat hóa ion sắt thông qua phép thử ferryl-bipyridyl. Hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết ở một mức độ nhất định tương đương với các chất đối chứng như butylated hydroxytoluene (BHT), mannitol, EDTA và acid ascorbic. Bên cạnh đó, trong thử nghiệm TBARS trên dịch đồng thể não chuột, dịch chiết cho thấy khả năng ức chế mạnh quá trình peroxy hóa lipid, qua đó hạn chế tổn thương oxy hóa đối với các thành phần lipid của màng tế bào.
  • Bảo vệ tim mạch và chống phì đại cơ tim: Trong mô hình nhồi máu cơ tim gây bởi isoproterenol (ISO, 35 mg/kg, tiêm phúc mạc), việc uống dịch chiết nước từ rễ Thóc lép với liều 3 mL/100 g thể trọng trong 30 ngày giúp hạn chế sự gia tăng hoạt độ các enzym tổn thương cơ tim như CPK, LDH, ALP và SGOT trong mô tim, gan và huyết thanh, đồng thời cải thiện hoạt tính của các enzym chống oxy hóa nội sinh như glutathione reductase và catalase. Trong mô hình phì đại thất trái gây bởi ISO (10 mg/kg trong 7 ngày), điều trị bằng dịch chiết nước từ rễ với liều 100 mg/kg trong 30 ngày làm giảm rõ rệt tỷ lệ khối lượng tim/khối lượng cơ thể (HW/BW), đồng thời làm giảm nồng độ lipid peroxide (LPO) tại tâm thất, hạn chế tích tụ collagen, ức chế hoạt tính của matrix metalloproteinase (MMP)-2 và MMP-9, và phục hồi hoạt tính của superoxide dismutase (SOD) và catalase về gần mức bình thường với hiệu quả tương đương losartan (10 mg/kg). Trên mô hình tim chuột cô lập theo phương pháp Langendorff, tiền xử lý bằng dịch chiết ethyl acetate từ rễ (100 mg/kg) trước khi gây thiếu máu cục bộ hoàn toàn giúp cải thiện chức năng tim, làm giảm giải phóng LDH và hàm lượng malondialdehyde (MDA) trong mô tim. Ngoài ra, trên mô hình tim ếch cô lập, dịch chiết methanol từ rễ gây tác dụng giảm lực co cơ và giảm nhịp tim phụ thuộc vào liều tương tự tác dụng của acetylcholine.
  • Giảm đau và kháng viêm: Trong mô hình gây quặn đau bằng acid acetic trên chuột Swiss albino, dịch chiết methanol từ thân Thóc lép làm giảm số cơn quặn bụng theo xu hướng phụ thuộc vào liều; ở liều 400 mg/kg, tỷ lệ ức chế đạt 52,6%, cao hơn aspirin ở liều 200 mg/kg (38,6%) và 400 mg/kg (49,2%). Trong một thử nghiệm khác, nước sắc từ rễ và phần trên mặt đất cho tỷ lệ bảo vệ chống quặn đau từ 22,18% đến 73,83%. Đối với tác dụng kháng viêm, nước sắc từ rễ và phần trên mặt đất với các liều 5, 10 và 20 mg/kg có khả năng ức chế phản ứng viêm trong mô hình gây phù bàn chân bằng carrageenan, với tỷ lệ bảo vệ lần lượt đạt 14,58–51,02% đối với dịch chiết rễ và 14,43–38,67% đối với phần trên mặt đất; đồng thời cho thấy tác dụng trong mô hình u hạt gây bởi viên bông. Tác dụng giảm đau và kháng viêm được cho là có liên quan đến gangetin - một hoạt chất đã được ghi nhận có đặc tính giảm đau ngoại vi và kháng viêm.
  • Hạ đường huyết: Trong mô hình chuột đái tháo đường gây bởi streptozotocin (65 mg/kg), việc sử dụng dịch chiết toàn cây Thóc lép (DGE) với các liều 100, 200 và 400 mg/kg trong 30 ngày làm giảm đáng kể nồng độ malondialdehyde (MDA), tăng hoạt tính hoặc hàm lượng các chất chống oxy hóa nội sinh như superoxide dismutase (SOD), catalase (CAT), glutathione peroxidase (GPx) và glutathione (GSH). Dịch chiết phần trên mặt đất với liều 100 và 250 mg/kg, sử dụng trong 3 tuần, cũng làm giảm rõ rệt nồng độ glucose máu. Bên cạnh đó, dịch chiết giúp cải thiện rối loạn lipid máu ở chuột đái tháo đường thông qua việc làm giảm cholesterol toàn phần, triglycerid và tăng nồng độ cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao (HDL-C) có ý nghĩa thống kê (p < 0,05). Trên mô hình in vitro sử dụng tế bào đảo tụy MIN6 ở dạng đơn lớp và giả tiểu đảo, dịch chiết Thóc lép làm tăng rõ rệt sự bài tiết insulin cho thấy tác dụng hạ đường huyết có thể liên quan đến khả năng kích thích tế bào β tuyến tụy tăng cường phóng thích insulin.
  • Chống loét dạ dày, tá tràng: Dịch chiết ethanol từ rễ Thóc lép (EDG) với liều 150–200 mg/kg làm giảm rõ rệt chỉ số loét và mức độ tổn thương trên nhiều mô hình loét cấp và mạn tính ở động vật thực nghiệm. Cụ thể, tỷ lệ ức chế tổn thương đạt 68,37% trong mô hình loét do stress (CRU), 88,87% trong mô hình gây loét bằng ethanol tuyệt đối (AL), 38,20% trong mô hình gây loét bằng aspirin (ASP), 40,63% trong mô hình thắt môn vị (PL) và 63,15% trong mô hình loét tá tràng gây bởi histamine (HST), với hiệu quả nhìn chung thấp hơn các thuốc đối chứng omeprazole hoặc sucralfate. Dịch chiết đồng thời làm giảm 41,61% lượng tiết acid dịch vị, gần tương đương omeprazole (43,13%), cùng với sự giảm độ acid tự do và tổng lượng acid tiết ra. Ngược lại, nồng độ protein và glutathione trong dịch vị tăng rõ rệt ở liều 150 mg/kg, góp phần hỗ trợ phục hồi niêm mạc bị tổn thương. Về cơ chế bảo vệ, dịch chiết làm tăng tiết chất nhầy mucin lên 56,17%, cao hơn đáng kể so với omeprazole (12,45%), tác dụng chống loét có thể liên quan đồng thời đến cơ chế giảm tiết acid và bảo vệ tế bào niêm mạc
  • Chống sa sút trí tuệ và cải thiện chứng mất trí nhớ: Trong các mô hình gây suy giảm trí nhớ bằng scopolamine (0,4 mg/kg, tiêm phúc mạc) và lão hóa tự nhiên trên chuột nhắt, dịch chiết nước Thóc lép được sử dụng với các liều 50, 100 và 200 mg/kg trong 7 ngày liên tục. Trên các phép thử mê lộ chữ thập nâng cao và né tránh thụ động, dịch chiết ở liều 100 và 200 mg/kg làm đảo ngược rõ rệt tình trạng suy giảm trí nhớ do scopolamine và lão hóa, với hiệu quả tương đương piracetam (200 mg/kg, tiêm phúc mạc). Về cơ chế, dịch chiết làm tăng hàm lượng acetylcholine trong não, đồng thời ức chế hoạt tính của acetylcholinesterase (AChE) tại nhiều vùng não, bao gồm vỏ não, não giữa, hành tủy và tiểu não, qua đó hạn chế sự phân hủy acetylcholine và duy trì hoạt động của hệ cholinergic trung ương.
  • Bảo vệ gan: Trên mô hình chuột cống Wistar bị gây tổn thương gan bằng paracetamol liều cao, tình trạng nhiễm độc gan được biểu hiện qua sự gia tăng nồng độ các enzym ALT, ALP, AST, LDH và GGT trong huyết thanh, đồng thời làm giảm đáng kể hàm lượng protein và bilirubin toàn phần. Điều trị bằng dịch chiết Thóc lép giúp làm giảm rõ rệt nồng độ các enzym gan tăng cao, qua đó hạn chế tổn thương và hoại tử tế bào gan do paracetamol gây ra. Hiệu quả bảo vệ gan của dịch chiết được đánh giá dựa trên sự cải thiện các chỉ số sinh hóa này khi so sánh với silymarin
  • Kháng khuẩn, kháng nấm và kháng ký sinh trùng: Hoạt tính kháng khuẩn của các dịch chiết Thóc lép đã được đánh giá trên nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh bao gồm Klebsiella pneumoniae, Escherichia coli, Salmonella typhi, Streptococcus mutans và Pseudomonas aeruginosa. Trong số các loại dịch chiết, dịch chiết methanol thể hiện hoạt tính mạnh nhất với đường kính vòng vô khuẩn đạt tối đa 24 ± 2,3 mm đối với S. mutans, dịch chiết nước cho hoạt tính yếu nhất (7 ± 0,08 mm đối với P. aeruginosa). Trên các chủng P. aeruginosa, Bacillus subtilis và E. coli, hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết methanol từ lá tăng theo nồng độ và đạt hiệu quả cao nhất ở nồng độ 100 mg/mL; đồng thời, các dịch chiết cũng có khả năng ức chế các chủng nấm Candida albicans và Saccharomyces cerevisiae với giá trị MIC đều dưới 125 µg/mL. Bên cạnh đó, hai hợp chất lipid phân cực được phân lập từ toàn cây gồm một aminoglucosyl glycerolipid và một glycosphingolipid/cerebroside, thể hiện hoạt tính kháng Leishmania donovani in vitro.
  • Điều hòa miễn dịch: Hoạt tính điều hòa miễn dịch của Thóc lép được đánh giá trên mô hình đại thực bào được kích thích bằng lipopolysaccharide (LPS). Hai hợp chất đã được phân lập từ Thóc lép gồm một enone béo và alkaloid bisindole gangenoid có khả năng điều hòa sự sản sinh các cytokine tiền viêm chủ chốt, bao gồm yếu tố hoại tử u-α (TNF-α) và interleukin-6 (IL-6), trên đại thực bào được kích thích bởi LPS. Bên cạnh đó, hai hợp chất lipid phân cực được phân lập từ toàn cây, gồm một aminoglucosyl glycerolipid và một glycosphingolipid/cerebroside, có khả năng kích thích đại thực bào phúc mạc tăng sản sinh nitric oxide (NO) trong mô hình in vitro. Những kết quả này cho thấy Thóc lép có khả năng điều hòa hoạt động của các tế bào miễn dịch và các chất trung gian miễn dịch theo những cơ chế khác nhau.
  • Bảo vệ thận: Trên mô hình chuột đái tháo đường gây bởi streptozotocin (STZ), dịch chiết ethanol toàn cây Thóc lép (DGE) với các liều 100, 200 và 400 mg/kg, sử dụng trong 30 ngày giúp cải thiện đáng kể các chỉ số chức năng thận. Cụ thể, nồng độ nitrogen urê máu (BUN), creatinine huyết thanh và urê được cải thiện theo hướng trở về gần mức bình thường

Ứng dụng và một số bài thuốc dân gian

Chữa phù thũng: 12g rễ cây Thóc lép, 8g lá cây Cối xay, 300ml nước. Các vị đem đun sôi trong vòng 30 phút, chia làm 3 lần uống trong ngày.

Chữa rắn cắn: 20g rễ cây Thóc lép tươi đem giã nát lấy nước uống còn bã để đắp vào vết cắn.

Chữa vết loét: 30g rễ cây Thóc lép, 200ml nước. Đun sôi trong vòng 15 phút. Để nguội rồi rửa.

Xem thêm: Danh lục cây thuốc tỉnh Bình Phước (2025)