Chassalia curviflora (Wall.) Thwaites là cây thuốc thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), phân bố tại Việt Nam và nhiều khu vực nhiệt đới châu Á. Trong y học dân gian, rễ và lá của cây được sử dụng trong một số trường hợp như sốt, ho, đau đầu và tổn thương ngoài da; đồng thời, các nghiên cứu bước đầu cũng ghi nhận loài chứa nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học đáng chú ý.

Tổng quan

Tên gọi khác: Bầu giác tía

Tên khoa học: Chassalia curviflora (Wall.) Thwaites

Họ thực vật: Rubiaceae – Cà phê

Phân bố và sinh thái: Loài có vùng phân bố tự nhiên khá rộng, từ tiểu lục địa Ấn Độ qua Đông Dương, nam Trung Quốc đến Tây và Trung Malesia. Kew xác nhận Việt Nam nằm trong vùng phân bố bản địa của loài. Về sinh thái, đây chủ yếu là cây tầng dưới của rừng nhiệt đới ẩm, thích điều kiện râm hoặc bán râm, đất ẩm nhưng thoát nước; có thể gặp ở sườn đồi, rừng núi thấp và rừng đầm lầy nước ngọt.

Đặc điểm thực vật

Chassalia curviflora là cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường cao khoảng 1–3 m. Cành non tương đối nhẵn. Lá đơn mọc đối; phiến lá hình mác, bầu dục–thuôn đến hình mác ngược, chất giấy, mép nguyên hoặc hơi lượn sóng; chóp lá kéo dài nhọn, gốc thuôn hẹp; hai mặt thường nhẵn. Lá có hệ gân lông chim rõ.

Cụm hoa dạng xim hoặc xim phân nhánh, mọc ở đầu cành. Hoa nhỏ nhưng khá đặc trưng: đài hợp ở gốc; tràng thường màu trắng hoặc trắng pha hồng/tím, đôi khi ánh đỏ–cam; ống tràng dài và cong, là đặc điểm liên quan đến tên curviflora (“hoa cong”). Tràng thường 5 thùy, có 5 nhị. Quả mọng/hạch nhỏ, gần hình cầu đến hình ellipsoid; quả non xanh và chuyển tím sẫm khi trưởng thành.

Bộ phận dùng: chủ yếu rễ và lá.

Công dụng

Y học cổ truyền

Nước sắc rễ được dùng theo kinh nghiệm dân gian trong sốt rét, ho và cho phụ nữ sau sinh; rễ giã dùng đắp ngoài khi đau đầu, co giật và herpes. Việc sử dụng cây trong dân gian đối với vàng da, vết thương và loét.

Y học hiện đại

Thành phần hóa học của C. curviflora chưa được nghiên cứu sâu đến mức xác lập đầy đủ các chất chỉ thị hóa học đặc hiệu. Các nghiên cứu sàng lọc hóa thực vật cho thấy lá, thân, hoa hoặc rễ có thể chứa nhiều nhóm hợp chất thứ cấp.

Nghiên cứu dược liệu học năm 2018 trên rễ xác định định tính sự hiện diện của alkaloid, flavonoid, tannin, saponin, steroid và glycoside; các nghiên cứu sơ bộ trên những bộ phận khác còn ghi nhận carbohydrate, triterpenoid, hợp chất phenolic, dầu béo và chất béo. Dịch chiết ethanol cho phổ nhóm chất hóa thực vật phong phú hơn trong nghiên cứu này.

Các dữ liệu hiện có về dược lý của C. curviflora nhìn chung vẫn ở mức tiền lâm sàng. Trung tâm Nghiên cứu Thực vật của Universiti Brunei Darussalam tổng hợp các nghiên cứu cho thấy loài đã được báo cáo có các hoạt tính kháng khuẩn, chống oxy hóa, gây độc tế bào, chống giun sán, giảm đau, hạ sốt, chống viêm, hạ lipid máu và chống đái tháo đường.

Ứng dụng và một số bài thuốc dân gian

Sốt rét: rễ được sắc lấy nước uống theo kinh nghiệm dân gian ở bán đảo Malaysia.

Ho: dùng nước sắc từ rễ; đây là cách dùng truyền thống tại Malaysia.

Sau sinh: nước sắc rễ được sử dụng trong dân gian Malaysia cho phụ nữ sau sinh.

Đau đầu, tổn thương ngoài da/herpes: rễ được giã và dùng ngoài theo kinh nghiệm dân gian.

Vết thương, loét: một số tài liệu dược liệu ghi nhận cây được sử dụng truyền thống đối với vết thương và loét.

Xem thêm: Danh lục cây thuốc tỉnh Bình Phước (2025)