Gnetum gnemon L. var. gnemon là cây gỗ thuộc họ Gắm (Gnetaceae), phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới châu Á và Tây Thái Bình Dương, trong đó có Việt Nam. Cây vừa có giá trị thực phẩm vừa được quan tâm như một nguồn dược liệu tự nhiên giàu stilbenoid, đặc biệt là resveratrol và các dẫn xuất, với nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng đã được nghiên cứu.

Tổng quan

Tên gọi khác: Rau nhíp, rau bép, gắm cây

Tên khoa học: Gnetum gnemon L. var. gnemon

Họ thực vật: Gnetaceae – họ Gắm

Phân bố và sinh thái: Gnetum gnemon var. gnemon có vùng phân bố tự nhiên rộng từ khu vực đông nam Tây Tạng qua Đông Nam Á đến các đảo phía tây Thái Bình Dương. Kew ghi nhận thứ này có nguồn gốc tự nhiên tại Việt Nam, Malaysia, Philippines, Indonesia, New Guinea, Fiji, quần đảo Solomon và một số khu vực lân cận. Cây thuộc kiểu sống cây gỗ, thích nghi chủ yếu với sinh cảnh nhiệt đới ẩm. Ở cấp loài, G. gnemon thường gặp trong rừng thường xanh, rừng thứ sinh, ven suối và một số sinh cảnh ven biển. Một số quần thể cũng được trồng quanh khu dân cư vì lá non, cụm sinh sản và hạt có thể dùng làm thực phẩm.

Đặc điểm thực vật

Cây gỗ nhỏ đến trung bình, có thể cao trên 20 m; thân tương đối thẳng, vỏ màu xám, mỏng và có các vết nứt nhỏ. Cây khác gốc, nghĩa là cấu trúc sinh sản đực và cái thường nằm trên những cây khác nhau.

Lá đơn, mọc đối, có cuống; phiến lá hình bầu dục đến thuôn, thường dài khoảng 7,5–20 cm, rộng 2,5–10 cm; mép nguyên, đầu nhọn hoặc kéo dài thành mũi; gân bên cong và nối với nhau. Lá có hình thái khá giống lá của thực vật hạt kín dù đây là một loài hạt trần.

Cơ quan sinh sản mọc ở nách lá, dạng bông hoặc nón kéo dài, có nhiều vòng cấu trúc sinh sản tại các đốt. Cụm đực mang nhiều hoa đực nhỏ; cụm cái thường có khoảng 5–8 noãn tại mỗi vòng. Hạt hình bầu dục hoặc ellipsoid, khi trưởng thành lớp ngoài chuyển từ vàng, vàng cam đến hồng/đỏ; kích thước khoảng 1–2,5 cm, đôi khi lớn hơn.

Bộ phận được sử dụng: lá non, chồi non, cụm sinh sản và hạt/quả giả được sử dụng làm thực phẩm ở nhiều vùng; hạt là bộ phận được nghiên cứu hóa học và dược lý nhiều nhất.

Công dụng

Y học cổ truyền

Các loài thuộc chi Gnetum, đặc biệt G. gnemon, vừa được sử dụng làm thực phẩm vừa có lịch sử sử dụng trong y học dân gian tại nhiều khu vực châu Á. Lá non, chồi, cụm sinh sản và hạt được ăn; các bộ phận của cây còn xuất hiện trong những kinh nghiệm dân gian liên quan đến viêm, nhiễm khuẩn và một số rối loạn chuyển hóa.

Y học hiện đại

Thành phần đáng chú ý nhất của G. gnemon là stilbenoid và các dẫn xuất resveratrol. Nghiên cứu trên hạt đã phân lập được: trans-resveratrol, gnetin C, gnetin L, gnemonoside A, gnemonoside C, gnemonoside D.

Trong đó gnetin C là một dimer của resveratrol và được nghiên cứu khá nhiều về hoạt tính sinh học. Ngoài stilbenoid, các nghiên cứu trên chi Gnetum còn ghi nhận flavonoid, lignan, sterol, acid béo, terpenoid, alkaloid và các hợp chất phenolic khác.

Tác dụng dược lý:

  • Chống oxy hóa: Các stilbenoid phân lập từ hạt, bao gồm gnetin C, gnetin L, gnemonoside và resveratrol, có khả năng bắt giữ gốc tự do DPPH. Nghiên cứu thực nghiệm còn cho thấy trans-resveratrol từ G. gnemon có tác dụng bảo vệ tế bào nội mô trước stress oxy hóa.
  • Kháng khuẩn: Một số stilbenoid từ hạt biểu hiện hoạt tính kháng vi sinh vật ở mức độ khác nhau trong các mô hình in vitro.
  • Ảnh hưởng chuyển hóa: Cao hạt và một số stilbenoid có khả năng ức chế lipase tụy và α-amylase trong thử nghiệm thực nghiệm, gợi ý tiềm năng tác động lên chuyển hóa lipid và carbohydrate. Tuy nhiên, các kết quả này chưa đủ để coi cây là thuốc điều trị béo phì hay đái tháo đường.
  • Ảnh hưởng acid uric: Đây là điểm khá đáng chú ý. Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi trên 30 nam giới Nhật Bản cho thấy sử dụng 750 mg cao hạt/ngày trong 8 tuần làm giảm acid uric huyết thanh so với giả dược và đồng thời làm tăng HDL-C. Đây là bằng chứng trên người nhưng quy mô còn nhỏ, do đó chưa đủ để khuyến cáo G. gnemon như thuốc điều trị tăng acid uric hoặc gout.
  • Chống tăng sinh và chống tạo mạch: Cao hạt giàu dẫn xuất resveratrol và gnetin C đã thể hiện tác dụng ức chế một số quá trình liên quan đến tạo mạch và tăng sinh tế bào ung thư trong các mô hình tế bào và động vật. Ngoài ra, gnetin C có khả năng ảnh hưởng đến hoạt tính tyrosinase và quá trình tổng hợp melanin trong mô hình tế bào, là cơ sở để nghiên cứu thêm về ứng dụng trên da.

Ứng dụng và một số bài thuốc dân gian

Giá trị nổi bật của G. gnemon hiện nay nằm ở cả thực phẩm và nguồn nguyên liệu giàu polyphenol. Lá non và chồi có thể dùng làm rau; hạt được chế biến thành nhiều loại thực phẩm truyền thống tại Đông Nam Á. Về dược liệu, hạt được quan tâm như nguồn tự nhiên của resveratrol, gnetin C và các gnemonoside, với định hướng nghiên cứu sản phẩm chống oxy hóa và hỗ trợ chuyển hóa.

Xem thêm: Danh lục cây thuốc tỉnh Bình Phước (2025)