Kê huyết đằng (Spatholobus suberectus Dunn) là cây thuốc thuộc họ Đậu (Fabaceae), có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền tại Việt Nam, Trung Quốc và một số quốc gia châu Á. Thân dây của cây là bộ phận dùng làm thuốc, nổi bật với công năng hoạt huyết, bổ huyết, điều kinh và thư cân hoạt lạc; đồng thời chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, đặc biệt là flavonoid và các hợp chất phenolic. Những năm gần đây, Kê huyết đằng tiếp tục được quan tâm nghiên cứu về thành phần hóa học và các tác dụng dược lý như chống oxy hóa, chống viêm, điều hòa tạo máu và bảo vệ hệ tim mạch.

Tổng quan

Tên khoa học: Spatholobus suberectus Dunn

Họ thực vật: Fabaceae – Họ Đậu

Phân bố và sinh thái: Kê huyết đằng là loài dây leo gỗ phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Các tài liệu thực vật học và dược liệu ghi nhận cây có mặt tại Trung Quốc và một số quốc gia Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, Lào và Myanmar. Cây thường sinh trưởng ở rừng thưa, rừng kín, các quần xã cây bụi, sườn núi và thung lũng, thích điều kiện khí hậu tương đối nóng ẩm.

Đặc điểm thực vật

Kê huyết đằng là dây leo hóa gỗ lớn, khi còn non có thể mang dạng bụi. Cành non thường có lông mịn.

Lá kép gồm 3 lá chét, chất lá từ dạng giấy đến hơi dai. Lá chét tận cùng tương đối đối xứng, thường hình bầu dục rộng, trứng ngược rộng hoặc gần tròn, kích thước khoảng 9–19 cm × 5–14 cm; gốc hình nêm rộng, đầu lá thu hẹp đột ngột thành mũi ngắn. Hai lá chét bên thường hơi bất đối xứng. Mặt dưới lá có thể xuất hiện các túm lông nhỏ ở nách gân.

Cụm hoa dạng chùy, mọc ở nách lá hoặc đầu cành, có thể dài tới khoảng 50 cm; trục cụm hoa và cuống hoa phủ lông màu vàng nâu. Hoa nhỏ, tràng màu trắng hoặc trắng nhạt, mang cấu tạo đặc trưng của phân họ Đậu.

Quả thuộc dạng quả đậu, hơi cong hình liềm, dài khoảng 8–11 cm, mặt ngoài phủ dày lông màu nâu. Hạt hình thuôn, khoảng 2 × 1 cm, vỏ hạt màu nâu tím, bóng.

Mùa hoa quả: Cây thường ra hoa vào khoảng tháng 6 và quả chín vào tháng 11–12.

Bộ phận dùng: Thân già là bộ phận có giá trị làm thuốc. Khi cắt ngang thân có thể thấy những vùng mô màu đỏ nâu đến đỏ sẫm, là một đặc điểm liên quan đến tên gọi “Kê huyết đằng” – dây máu gà.

Công dụng

Y học cổ truyền

Theo lý luận y học cổ truyền Trung Quốc, Kê huyết đằng có vị đắng, ngọt, tính ấm, quy vào kinh Can và Thận. Công năng chủ yếu là hoạt huyết, bổ huyết, điều kinh, chỉ thống, thư cân hoạt lạc.

Dược liệu thường được sử dụng trong các chứng liên quan đến huyết hư và huyết hành không thông như kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh, bế kinh; đồng thời dùng trong chứng phong thấp tý, đau nhức xương khớp, tê bì chân tay và vận động khó khăn. Đặc điểm đáng chú ý của vị thuốc này trong YHCT là vừa có tác dụng hoạt huyết vừa được sử dụng với mục đích dưỡng/bổ huyết, vì vậy thường xuất hiện trong các phương thuốc điều trị bệnh lý phụ khoa và cơ xương khớp

Y học hiện đại

Kê huyết đằng có thành phần hóa học khá phong phú. Tổng quan chuyên sâu đăng trên Journal of Ethnopharmacology năm 2023 thống kê ít nhất 145 hợp chất đã được phân lập hoặc xác định, thuộc nhiều nhóm như flavonoid, acid hữu cơ, terpenoid, lignan và glycosid phenolic. Trong đó, flavonoid là nhóm hợp chất nổi bật nhất.

Các flavonoid và hợp chất phenolic đã được nghiên cứu gồm các nhóm isoflavone, flavone, isoflavanol, isoflavan, flavanone, flavan và chalcone. Một số chất thường được đề cập trong các nghiên cứu hóa thực vật gồm formononetin, daidzein, genistein/genistin, biochanin A, calycosin, isoliquiritigenin, liquiritigenin, catechin, epicatechin và procyanidin cùng nhiều dẫn chất flavonoid khác.

Sự đa dạng của các hợp chất polyphenol, đặc biệt là flavonoid, được xem là một trong những cơ sở hóa học quan trọng cho nhiều hoạt tính sinh học quan sát được trong các nghiên cứu thực nghiệm.

Các nghiên cứu hiện đại cho thấy dịch chiết và các hợp chất phân lập từ S. suberectus có nhiều hoạt tính sinh học. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện nay vẫn đến từ nghiên cứu in vitro và trên động vật, vì vậy cần phân biệt với hiệu quả điều trị đã được chứng minh trên người:

  • Tác dụng chống oxy hóa và chống viêm: các dịch chiết giàu polyphenol và flavonoid thể hiện khả năng chống oxy hóa, điều hòa các chất trung gian viêm và một số con đường tín hiệu liên quan đến phản ứng viêm. Đây cũng là nhóm hoạt tính được nghiên cứu khá nhiều đối với dược liệu này.
  • Tác dụng trên máu và tuần hoàn: một số nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận ảnh hưởng đến quá trình tạo máu và hệ tim mạch. Những kết quả này phần nào tạo cơ sở để tiếp tục nghiên cứu mối liên hệ giữa tác dụng dược lý hiện đại với việc sử dụng Kê huyết đằng trong các chứng “huyết hư” và “huyết ứ” của y học cổ truyền.
  • Tác dụng trên hệ thần kinh: một số mô hình thực nghiệm cho thấy tiềm năng điều hòa chức năng thần kinh, bảo vệ thần kinh và tác dụng giống chống trầm cảm.
  • Tác dụng chống đái tháo đường: dịch chiết và một số thành phần của cây đã được khảo sát về khả năng tác động đến chuyển hóa glucose và các cơ chế liên quan đến đái tháo đường trên mô hình thực nghiệm.
  • Hoạt tính chống ung thư: nhiều nghiên cứu in vitro và trên động vật đã khảo sát khả năng ức chế tăng sinh, thúc đẩy apoptosis và điều hòa các đường truyền tín hiệu liên quan đến tế bào ung thư của dịch chiết hoặc các hợp chất từ S. suberectus.
  • Ngoài ra, tài liệu còn ghi nhận các hướng nghiên cứu về kháng virus, kháng vi sinh vật, bảo vệ gan và ức chế quá trình hình thành hủy cốt bào.

Ứng dụng và một số bài thuốc dân gian

Các tài liệu YHCT ghi nhận Kê huyết đằng thường được phối hợp theo công năng, hơn là chỉ sử dụng độc vị. Với chứng huyết hư, sắc mặt kém tươi, kinh nguyệt ít hoặc không đều, vị thuốc có thể được phối hợp với những dược liệu thuộc nhóm bổ huyết như Đương quy, Thục địa, Bạch thược. Với trường hợp kinh nguyệt không đều kèm đau do huyết hành không thông, có thể phối hợp cùng các vị hoạt huyết, điều kinh tùy thể bệnh.

Trong chứng phong thấp, đau nhức và tê bì tay chân, Kê huyết đằng thường được phối hợp với các vị có tác dụng khu phong thấp, thư cân và mạnh gân cốt. Cách phối hợp cụ thể phụ thuộc biểu hiện hàn – nhiệt, hư – thực và tình trạng của người bệnh. Công dụng truyền thống của Kê huyết đằng đối với đau khớp do phong thấp, tê bì và các rối loạn kinh nguyệt được ghi nhận nhất quán trong các tổng quan dược liệu hiện đại.

Xem thêm: Danh lục cây thuốc tỉnh Bình Phước (2025)