Gonocaryum lobbianum (Miers) Kurz (Quỳnh lam) là cây gỗ nhỏ thuộc họ Cardiopteridaceae, phân bố chủ yếu ở khu vực Nam Trung Quốc và Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Trong y học dân gian, rễ, thân và lá được sử dụng trong các chứng vàng da, bệnh gan, phù thũng và làm thuốc bổ; tuy nhiên, các nghiên cứu về thành phần hóa học và tác dụng dược lý hiện đại của loài này còn hạn chế.

Tổng quan
Tên khoa học: Gonocaryum lobbianum (Miers) Kurz
Họ thực vật: Cardiopteridaceae – Họ Tâm dực.
Phân bố và sinh thái: Loài phân bố tự nhiên từ Nam Trung Quốc và Hải Nam qua Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam, bán đảo Malaysia đến Borneo. Cây sống chủ yếu trong rừng nhiệt đới ẩm, đặc biệt rừng rậm ở thung lũng và sườn đồi.
Đặc điểm thực vật
Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, cao khoảng 1,5–8 m, đôi khi tới 10–15 m. Vỏ thân màu xám; cành non màu xanh ôliu nhạt đến nâu xám, nhẵn.
Lá đơn, mọc so le, phiến lá hình bầu dục hẹp đến bầu dục rộng, dài khoảng 9–20(–25) cm, rộng 4–10(–14) cm; chất lá dai, nhẵn, mặt trên bóng. Gốc lá hình nêm rộng đến gần tròn, đôi khi hơi lệch; gân giữa nổi rõ ở mặt dưới; có khoảng 5–9 đôi gân bên. Cuống lá to, dài khoảng 1–2 cm.
Cây có hệ sinh sản đa tính khác gốc. Hoa nhỏ; hoa đực tập hợp thành cụm ngắn và sít, hoa cái hoặc hoa lưỡng tính ít hơn; đài 5, tràng màu trắng, hợp thành ống, phía trên chia 5 thùy; nhị 5.
Quả hạch, hình bầu dục đến bầu dục thuôn, khoảng 3–4,5 cm, đôi khi tới 6 cm; có các gờ dọc khi khô và đầu mang mũi ngắn. Quả non màu xanh, khi chín chuyển tím đen; thường chứa một hạt. Mùa hoa khoảng tháng 1–4, mùa quả tháng 3–10 theo Flora of China.
Bộ phận dùng: Các ghi nhận dân tộc dược học cho thấy rễ, thân/gỗ thân và lá được sử dụng.
Công dụng
Y học cổ truyền
Rễ quỳnh lam có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, tán uất kết. Ở Vân Nam (Trung Quốc), rễ được dùng trong viêm gan vàng da và đau tức vùng ngực–sườn.
Tại Việt Nam có một số kinh nghiệm sử dụng địa phương đáng chú ý: lá được nấu nước dùng trong trường hợp phù thũng; lá nấu với rượu để chữa đau mắt. Lá cũng được dùng làm men rượu ở miền Nam.
Dữ liệu dân tộc thực vật học từ Lào cho biết thân được dùng cho các vấn đề về gan và vàng da; gỗ thân dùng làm thuốc bổ.
Tại Thái Lan, gỗ dùng chữa sốt, đau đầu và làm ra mồ hôi; rễ và thân sắc uống trong chứng vàng da.
Y học hiện đại
Thành phần hóa học và tác dụng dược lý: Hiện nay, các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa học và tác dụng dược lý của Gonocaryum lobbianum còn khá hạn chế. Chưa có đủ dữ liệu để xác định đầy đủ các nhóm hoạt chất đặc trưng cũng như cơ chế tác dụng của loài. Một số tài liệu chủ yếu ghi nhận kinh nghiệm sử dụng dân gian trong các chứng bệnh gan, vàng da và phù thũng; tuy nhiên, những công dụng này chưa được chứng minh đầy đủ bằng các nghiên cứu dược lý và lâm sàng. Vì vậy, cần có thêm các nghiên cứu hóa thực vật, dược lý và độc tính để làm rõ giá trị dược liệu của Quỳnh lam.














.png)