Thanh phong hoa thưa (Sabia parviflora Wall.) là loài dây leo thân gỗ thuộc họ Thanh phong (Sabiaceae), phân bố chủ yếu ở khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, trong đó có Việt Nam. Trong y học cổ truyền, thân, lá và rễ của cây được sử dụng theo kinh nghiệm dân gian để thanh nhiệt, lợi thấp, khu phong, trừ thấp và hỗ trợ điều trị một số chứng bệnh như vàng da, đau nhức xương khớp và chấn thương. Những nghiên cứu bước đầu đã ghi nhận sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học, gợi mở tiềm năng nghiên cứu và phát triển nguồn dược liệu này.

Tổng quan

Tên gọi khác: Thanh phong hoa nhỏ, sabi hoa nhỏ, đìa sản, đìa giản

Tên khoa học: Sabia parviflora Wall.

Họ thực vật: Sabiaceae – Họ Thanh phong

Phân bố và sinh thái: Loài có nguồn gốc từ khu vực Himalaya đến miền Nam Trung Quốc, Đông Dương và một phần Đông Nam Á hải đảo. Các quốc gia và vùng lãnh thổ được ghi nhận gồm Nepal, Ấn Độ, Myanmar, Trung Quốc, Lào, Thái Lan, Việt Nam, Malaysia (Borneo) và Philippines. Cây thường mọc trong rừng, ven suối, bụi cây trên sườn núi và khe núi, chủ yếu ở những khu vực có độ ẩm tương đối cao.

Đặc điểm thực vật

Sabia parviflora là cây dây leo thân gỗ, thường xanh, có thể dài đến khoảng 6 m. Cành non có lông mềm, khi già thường nhẵn. Chồi có vảy hình trứng, đầu nhọn.

Lá đơn, mọc cách, phiến lá hình mác ngược, hình thuôn hẹp hoặc hình bầu dục thuôn, dài khoảng 5–12 cm, rộng 1–3 cm. Chất lá dạng giấy đến hơi dai, mặt trên xanh đậm, mặt dưới xanh xám; hai mặt thường nhẵn. Gốc lá tròn hoặc hình nêm rộng, đầu lá nhọn kéo dài. Gân bên có khoảng 5–8 đôi, nối với nhau gần mép lá.

Cụm hoa dạng xim hợp thành chùy nhỏ, dài khoảng 3–5 cm, thường gồm 10–20 hoa, đôi khi đến 25 hoa. Hoa nhỏ, mẫu 5, có 5 lá đài và 5 cánh hoa màu xanh, xanh vàng hoặc trắng xanh. Cánh hoa hình thuôn, dài 2–4 mm. Có 5 nhị; đĩa mật dạng chén, chia 5 thùy. Bầu nhẵn.

Quả thuộc dạng quả phân, khi phát triển có thể chuyển từ màu xanh sang đỏ hoặc xanh lam, đường kính khoảng 5–7 mm.

Bộ phận dùng : Thân, cành và lá là những bộ phận được đề cập trong các nghiên cứu hóa học và dược lý. Tại Việt Nam, thân cây đã được sử dụng làm đối tượng nghiên cứu đặc điểm vi học và định tính thành phần hóa học.

Công dụng

Y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, Thanh phong hoa thưa được ghi nhận với các công dụng:

  • Hoạt huyết, hóa ứ, chỉ thống: Được sử dụng theo kinh nghiệm dân gian nhằm giảm đau và các biểu hiện liên quan đến huyết ứ.
  • Thanh can, minh mục: Dùng theo quan niệm y học cổ truyền nhằm hỗ trợ các chứng bệnh liên quan đến can và mắt.
  • Hỗ trợ điều trị chứng tý: Được sử dụng trong các trường hợp đau nhức xương khớp, viêm khớp và hạn chế vận động.
  • Hỗ trợ các bệnh lý về gan: Được sử dụng trong y học dân gian đối với viêm gan, đặc biệt những trường hợp có biểu hiện vàng da.

Y học hiện đại

Các nghiên cứu về thành phần hóa học của Thanh phong hoa thưa (Sabia parviflora Wall.) cho thấy loài cây này chứa nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học, đáng chú ý là flavonoid, saponin, terpenoid, steroid, alkaloid, hợp chất phenolic và polysaccharide.

Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Huyền và cộng sự (2024) trên mẫu thân Sabia parviflora thu hái tại huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu đã ghi nhận sự hiện diện của các nhóm chất gồm flavonoid, saponin triterpenoid, steroid, tanin và đường khử thông qua các phản ứng định tính hóa học.

Năm 2023, Liu và cộng sự sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu hiệu năng kết hợp khối phổ phân giải cao (UHPLC-Q-TOF-MS/MS) để phân tích thành phần hóa học của loài cây này. Kết quả bước đầu nhận diện hoặc dự đoán cấu trúc của 104 hợp chất, thuộc các nhóm flavonoid, terpenoid, alkaloid, amid và phenylpropanoid. Trong đó, một số hợp chất được đề xuất là những cấu trúc chưa từng được công bố trước đây. Tuy nhiên, các kết quả nhận diện bằng khối phổ vẫn cần được xác nhận bằng những phương pháp phân lập và xác định cấu trúc chuyên sâu.

Sun và cộng sự (2021) đã phân lập được một số hợp chất glycoside từ S. parviflora, bao gồm sabiapside A, quercetin-3-O-gentiobioside, camellianoside, isobariclisin-3-O-rutinoside và tsubakioside A. Ngoài ra, Wu và cộng sự (2024) đã phân lập và nghiên cứu một polysaccharide ký hiệu SPT1, có cấu trúc chủ yếu gồm các đơn vị glucose liên kết α-(1→6), với khối lượng phân tử khoảng 4.057 Da.

Những kết quả trên cho thấy Sabia parviflora có thành phần hóa học tương đối đa dạng, đặc biệt là các hợp chất flavonoid, glycoside và polysaccharide, tạo cơ sở cho việc tiếp tục nghiên cứu hoạt tính sinh học và tiềm năng ứng dụng làm dược liệu.

Các nghiên cứu dược lý về Sabia parviflora hiện chủ yếu được thực hiện ở mức độ tiền lâm sàng, tập trung vào tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, bảo vệ gan và ảnh hưởng đến một số đích sinh học liên quan đến chuyển hóa.

Tác dụng chống oxy hóa: Sun và cộng sự (2021) đã đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của một số hợp chất phân lập từ S. parviflora thông qua các phép thử bắt giữ gốc tự do DPPH và ABTS. Kết quả cho thấy một số hợp chất có khả năng trung hòa gốc tự do trong điều kiện in vitro. Hoạt tính này được cho là có liên quan đến sự hiện diện của các hợp chất polyphenol và flavonoid trong cây.

Tác dụng chống viêm và tiềm năng hỗ trợ điều trị viêm khớp: Nghiên cứu của Zhou và cộng sự (2022) đã khảo sát tác dụng của dịch chiết lá S. parviflora đối với bệnh viêm khớp dạng thấp trên các mô hình tiền lâm sàng. Kết quả gợi ý khả năng điều hòa phản ứng viêm thông qua những con đường tín hiệu liên quan đến NF-κB và các kênh TRP.

Tác dụng bảo vệ gan: Wu và cộng sự (2024) đã nghiên cứu hoạt tính sinh học của polysaccharide SPT1 phân lập từ S. parviflora. Kết quả cho thấy hợp chất này có hoạt tính bảo vệ tế bào gan ở mức độ nhất định trong mô hình thực nghiệm.

Tác dụng liên quan đến chuyển hóa glucose: Cũng trong nghiên cứu của Wu và cộng sự (2024), polysaccharide SPT1 thể hiện khả năng ức chế enzym protein tyrosine phosphatase 1B (PTP1B), một đích phân tử tham gia điều hòa tín hiệu insulin. Kết quả này cho thấy tiềm năng nghiên cứu tác dụng điều hòa chuyển hóa glucose của S. parviflora.

Ứng dụng và một số bài thuốc dân gian

Hỗ trợ chứng vàng da do thấp nhiệt : Thân và lá Thanh phong hoa thưa 30-60g sắc nước uống. Công dụng thanh nhiệt lợi thấp, hỗ trợ các chứng vàng da thuộc thể thấp nhiệt.

Hỗ trợ đau nhức xương khớp do phong thấp : Rễ Thanh phong hoa thưa 6-9g. Rễ được thái phiến, phơi khô và sắc nước. Công dụng hhu phong trừ thấp, giải độc, tán ứ; được dùng trong các trường hợp phong thấp tý thống và đau do chấn thương.

Dùng ngoài trong trường hợp tổn thương phần mềm : Lá Thanh phong hoa thưa tươi. Lá tươi được giã nát, dùng đắp ngoài tại vùng tổn thương. Công dụng cầm máu tại chỗ theo kinh nghiệm dân gian. Lưu ý: Không khuyến cáo đắp lá chưa tiệt khuẩn trực tiếp lên vết thương hở vì nguy cơ nhiễm khuẩn. Trường hợp chảy máu cần áp dụng biện pháp sơ cứu và chăm sóc vết thương phù hợp.

Xem thêm: Danh lục cây thuốc tỉnh Bình Phước (2025)