Sử quân tử (Combretum indicum (L.) DeFilipps.) là một loài dây leo thuộc họ Combretaceae, được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền nhiều nước châu Á. Tại Việt Nam, cây vừa được trồng làm cảnh vừa được khai thác làm dược liệu, đặc biệt với công dụng tẩy giun đã được ghi nhận từ lâu trong dân gian. Những năm gần đây, loài này tiếp tục thu hút sự quan tâm nhờ các nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học tiềm năng.

Tổng quan
Tên gọi khác: Quả giun, Quả nấc, Dây giun, Mạy lăng cường, Mác giáo giun (Tày)
Tên khoa học: Combretum indicum (L.) DeFilipps.
Họ thực vật: Combretaceae – Họ Trâm bầu
Phân bố và sinh thái: Sử quân tử có vùng phân bố tự nhiên rộng từ châu Phi nhiệt đới, châu Á nhiệt đới – cận nhiệt đới đến Bắc Úc; tại Việt Nam được POWO ghi nhận là một phần vùng phân bố tự nhiên. Loài này là dây leo, sinh trưởng chủ yếu trong sinh cảnh nhiệt đới ẩm. Ở Việt Nam, cây còn được ghi nhận phân bố từ các tỉnh từ Bắc tới Nam, mọc nơi sáng và cũng được trồng làm cảnh, làm thuốc trong vườn nhà.
Đặc điểm thực vật
Cây dạng dây leo thân gỗ, leo bằng thân quấn, cành non mềm, về sau hóa gỗ. Lá mọc đối hoặc gần đối, phiến lá hình bầu dục đến thuôn dài, đầu nhọn, gốc tròn hoặc hơi hình tim, mép nguyên, mặt lá có gân nổi rõ. Hoa mọc thành chùm ở đầu cành hoặc nách lá; ống đài dài, mảnh; cánh hoa thường đổi màu từ trắng, hồng đến đỏ sẫm, có mùi thơm, nhất là về chiều tối. Quả khô, hình trứng thuôn, có 5 cạnh dọc rõ; trong chứa một hạt.
Mùa hoa quả: Từ tháng 5 – 11.
Bộ phận dùng: Bộ phận dùng chính là hạt đã phơi hoặc sấy khô lấy từ quả già. Dược điển Việt Nam V mô tả hạt hình thoi dài khoảng 1,5–2,5 cm, vỏ mỏng màu nâu xám, hai lá mầm dày màu trắng ngà.
Công dụng
Y học cổ truyền
Sử quân tử có vị ngọt, tính ôn, vào kinh Tỳ và Vị; công năng khử trùng, tiêu tích, kiện tỳ, tiêu cam. Chủ trị thường dùng cho giun đũa, giun kim, cam tích ở trẻ em, biểu hiện bụng ỏng, da xanh, tiêu hóa kém.
Y học hiện đại
Các nghiên cứu hiện đại ghi nhận Sử quân tử chứa nhiều nhóm chất có hoạt tính sinh học, trong đó đáng chú ý là flavonoid, terpenoid, cùng các thành phần trong hạt như dầu béo, đường khử và các chất phản ứng dương tính với thuốc thử alkaloid trong chuyên luận dược điển.
Về dược lý, các tổng quan gần đây ghi nhận dịch chiết và một số thành phần phân lập từ sử quân tử có các hoạt tính tiềm năng như chống viêm, chống oxy hóa, hạ đường huyết, giảm đau, hạ sốt và điều hòa miễn dịch; tuy nhiên nhiều kết quả vẫn chủ yếu ở mức nghiên cứu thực nghiệm, cần thận trọng khi diễn giải thành ứng dụng lâm sàng. Công dụng tẩy giun của hạt là ứng dụng truyền thống nổi bật và cũng là lý do cây có tên dân gian “quả giun”.
Ứng dụng và một số bài thuốc dân gian
- Trị giun đũa, giun kim: Nhân hạt Sử quân tử sao vàng, tán bột, dùng với liều phù hợp theo tuổi và thể trạng.
- Trẻ em cam tích, bụng ỏng, tiêu hóa kém: Sử quân tử sao vàng phối hợp các vị kiện tỳ, tiêu thực như mạch nha, sơn tra, thần khúc tùy chứng.
Lưu ý: Không tự dùng liều cao, nhất là ở trẻ nhỏ. Người đang nôn nhiều, tiêu chảy cấp, phụ nữ có thai hoặc người có bệnh nền nên hỏi thầy thuốc trước khi dùng.














.png)