Đơn đỏ (Excoecaria cochinchinensis Lour.) là một loài cây bụi thường xanh thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), dễ nhận biết nhờ mặt dưới lá màu đỏ tím đặc trưng. Không chỉ được trồng phổ biến làm cây cảnh, loài cây này còn được ghi nhận trong y học dân gian ở một số nước Đông Nam Á với các công dụng liên quan đến viêm, sưng đau và bệnh ngoài da. Những năm gần đây, E. cochinchinensis thu hút sự quan tâm của nghiên cứu hiện đại nhờ các hợp chất hoạt tính sinh học có tiềm năng dược lý đáng chú ý.

Tổng quan

Tên gọi khác: Đơn tía, đơn mặt trời, đơn tướng quân, mặt quỷ, liễu đỏ, dị liễu.

Tên khoa học: Excoecaria cochinchinensis Lour.

Họ thực vật: Euphorbiaceae – Họ Thầu dầu.

Phân bố và sinh thái: Cây đơn đỏ có vùng phân bố tự nhiên kéo dài từ Trung Quốc (khu vực Đông Nam) xuống Malaysia, trong đó Việt Nam là một phần của phạm vi phân bố nàyTại Việt Nam, loài đã được ghi nhận và cập nhật trong các cơ sở dữ liệu thực vật học, cho thấy sự hiện diện ổn định cả trong tự nhiên lẫn trong trồng trọt làm cảnh. Cây sinh trưởng tốt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm, thường gặp ở những nơi ấm, ẩm, ánh sáng tán xạ.

Đặc điểm thực vật

Cây dạng bụi hoặc gỗ nhỏ, cao khoảng 0,8–2 m, thân đứng, phân cành nhiều từ gốc. Thân non màu xanh lục, về sau hóa gỗ, vỏ nhẵn; khi bị tổn thương có thể tiết nhựa mủ trắng, là đặc điểm phổ biến của họ Euphorbiaceae.

Lá mọc đối, phiến lá hình bầu dục đến thuôn dài, dài khoảng 6–15 cm, đầu lá nhọn, gốc lá thuôn hoặc hơi tròn, mép nguyên. Mặt trên lá màu xanh đậm, trong khi mặt dưới có màu đỏ tía hoặc đỏ sẫm, đôi khi ánh tím, đây là dấu hiệu hình thái rất điển hình của loài. Gân lá hình lông chim, gân giữa nổi rõ ở mặt dưới; cuống lá ngắn.

Hoa đơn tính khác gốc; hoa nhỏ, không có giá trị trang trí, mọc thành cụm chùm (raceme) ở nách lá hoặc đầu cành. Hoa đực và hoa cái mọc trên các cây khác nhau, cấu trúc hoa đơn giản, bao hoa kém phát triển.

Quả nang, nhỏ, hình cầu hơi dẹt, khi chín tách thành các mảnh; hạt nhỏ, ít được chú ý trong thực hành trồng trọt vì cây chủ yếu được nhân giống bằng giâm cành.

Mùa hoa quả: Tháng 4 – 6.

Bộ phận dùng: Toàn cây trên mặt đất.

Công dụng

Y học cổ truyền

Theo ghi nhận trong y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian ở một số vùng Đông Nam Á, đơn đỏ được sử dụng chủ yếu với mục đích thanh nhiệt, giải độc và tiêu viêm, đặc biệt trong các bệnh lý ngoài da. Dược liệu thường dùng là lá, đôi khi dùng cả cành non.

Cây thường được mô tả có vị đắng, tính mát, tác động vào phần biểu, có tác dụng giảm sưng, giảm đau, chống viêm và làm dịu tổn thương da. Trong dân gian, lá cây được dùng để đắp hoặc rửa ngoài trong các trường hợp mẩn ngứa, viêm da, lở loét nhẹ, côn trùng đốt hoặc sưng đau do chấn thương nhẹ.

Một số nơi còn dùng cây theo hướng giải độc, tiêu thũng, hỗ trợ làm sạch tổ chức viêm, tuy nhiên hầu như chỉ áp dụng ngoài da, ít khi dùng đường uống. 

Y học hiện đại

Các nghiên cứu hóa thực vật cho thấy Excoecaria cochinchinensis chứa nhiều hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học, đặc trưng cho họ Thầu dầu. Nhóm hợp chất được ghi nhận nổi bật gồm:

•    Diterpenoid (đặc biệt là các diterpenoid oxy hóa mạnh): đây là nhóm hợp chất được phân lập và nghiên cứu nhiều nhất, đóng vai trò chính trong hoạt tính sinh học của cây.
•    Triterpenoid và sterol: thường gặp ở các loài Euphorbiaceae, có liên quan đến tác dụng chống viêm và bảo vệ mô.
•    Flavonoid và hợp chất phenolic: góp phần tạo nên hoạt tính chống oxy hóa và hỗ trợ chống viêm.
•    Một số glycoside (bao gồm các dẫn xuất megastigmane glycoside) và các hợp chất hữu cơ khác với hàm lượng được ghi nhận ở mức khác nhau tùy bộ phận cây và điều kiện sinh trưởng.

Nhìn chung, thành phần hóa học của loài này khá đa dạng, trong đó diterpenoid được xem là nhóm chỉ thị hóa học quan trọng.

Các nghiên cứu dược lý hiện đại, chủ yếu ở mức tiền lâm sàng (in vitro và in vivo), cho thấy Excoecaria cochinchinensis có một số tác dụng đáng chú ý:

•    Chống viêm: nhiều dịch chiết và hợp chất phân lập từ cây thể hiện khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm, phù hợp với kinh nghiệm sử dụng dân gian trong các chứng viêm, sưng đau và bệnh da liễu.
•    Chống oxy hóa: sự hiện diện của flavonoid và hợp chất phenolic giúp trung hòa gốc tự do, góp phần bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.
•    Hoạt tính sinh học tiềm năng khác: một số nghiên cứu sàng lọc ghi nhận khả năng tác động lên các quá trình sinh học liên quan đến viêm và miễn dịch, tuy nhiên mức độ còn hạn chế và cần được làm rõ thêm.

Ứng dụng và một số bài thuốc dân gian

Đơn đỏ là dược liệu dùng ngoài, được người dân một số vùng sử dụng để hỗ trợ các tình trạng viêm da, mẩn ngứa, sưng đau nhẹ, đặc biệt là các tổn thương nông trên da.

Một số bài thuốc dân gian:

•    Trị mẩn ngứa, viêm da nhẹ: Lá đơn đỏ tươi rửa sạch, giã nát, vắt lấy nước thoa lên vùng da tổn thương hoặc dùng bã đắp mỏng, ngày 1 lần.
•    Giảm sưng đau do va chạm nhẹ, côn trùng đốt: Lá giã nhuyễn, đắp trực tiếp lên chỗ sưng đau trong thời gian ngắn, sau đó rửa lại bằng nước sạch.
•    Rửa ngoài hỗ trợ viêm da: Lá đơn đỏ nấu với nước, để ấm rồi dùng rửa vùng da bị ngứa hoặc viêm nông.

Lưu ý an toàn

Cây đơn đỏ thuộc họ Thầu dầu, nhựa mủ có thể gây kích ứng da và niêm mạc. Khi dùng cần thử trước trên một vùng da nhỏ, chỉ dùng ngoài, tránh để nhựa dính vào mắt, miệng, và không tự ý dùng đường uống nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn và đánh giá an toàn.

Xem thêm: Danh lục cây thuốc tỉnh Bình Phước (2025)