Trâm bầu lông (Combretum pilosum Roxb. ex G.Don) là loài dây leo thân gỗ thuộc họ Bàng (Combretaceae), phân bố ở vùng nhiệt đới châu Á, trong đó có Việt Nam. Cây được sử dụng trong y học dân gian tại một số nước Đông Nam Á, đáng chú ý với công dụng trừ giun và giảm đau. Tuy nhiên, các nghiên cứu về thành phần hóa học và tác dụng dược lý của loài này còn hạn chế, cần được tiếp tục làm rõ.

Tổng quan

Tên gọi khác: Chùm bầu lông

Tên khoa học: Combretum pilosum Roxb. ex G.Don

Họ thực vật: Combretaceae – Họ Bàng

Phân bố và sinh thái: Combretum pilosum là loài bản địa châu Á nhiệt đới, phân bố từ Assam và Bangladesh qua Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam đến nam Vân Nam và Hải Nam của Trung Quốc. Về sinh thái, cây thường gặp trong rừng, rừng thưa, trảng cây bụi, ven rừng, ven khe suối và nơi có cây bụi, từ khoảng 100–800 m.

Đặc điểm thực vật

Trâm bầu lông là dây leo thân gỗ (liana), có thể leo cao tới khoảng 20 m. Vỏ thân màu nâu xám; cành non, cuống lá và trục cụm hoa thường phủ lông màu nâu gỉ và lông trắng, là đặc điểm khá có giá trị khi nhận dạng.

Lá đơn, mọc đối hoặc gần đối; cuống dài khoảng 2–7 mm. Phiến lá hình trứng-thuôn, bầu dục hoặc bầu dục hẹp, khoảng 5–15 × 2–7 cm; gốc tù, gần bằng hoặc hơi hình tim; đầu có mũi nhọn; mép nguyên. Mặt trên xanh đậm, mặt dưới xanh nhạt; lá non có lông, về già lông giảm rõ. Gân bên thường 5–8, đôi khi tới 10 cặp.

Cụm hoa ở ngọn và nách lá, gồm các bông kép dày đặc dài khoảng 3–10 cm, thường tập trung ở đầu cành thành chùy có lá. Hoa có đài hình phễu, phủ lông; 5 cánh hoa dài khoảng 4–5 mm, màu đỏ nhạt, hồng, vàng nhạt, hiếm khi trắng. Có 10 nhị, chỉ nhị dài và vượt rõ ra ngoài cánh hoa, khiến cụm hoa có dạng như những chùm tua đặc trưng.

Quả hình bầu dục đến trứng ngược, màu hồng hoặc hồng tươi khi còn mới, khoảng 2,5–3,5 × 2–2,5 cm, đặc trưng có 5 cánh; quả non có nhiều lông, sau thưa dần.

Công dụng

Y học cổ truyền

Theo kinh nghiệm dân gian, lá và quả Trâm bầu lông được sử dụng làm thuốc trừ giun; thân dây được một số cộng đồng ở Đông Dương dùng trong các chứng đau, đặc biệt đau thấp khớp.

Y học hiện đại

Thành phần hóa học: Dữ liệu hóa thực vật đặc hiệu của Combretum pilosum hiện còn hạn chế. Các nghiên cứu ở cấp chi Combretum cho thấy nhóm này thường giàu polyphenol, flavonoid, tannin và triterpenoid; cần có nghiên cứu hóa học trực tiếp trên C. pilosum trước khi xác định các chất hoặc chất chỉ thị đặc trưng của loài.

Tác dụng dược lý :

  • Tác dụng tẩy/trừ giun : Ghi nhận năm 1922 cho thấy quả được cộng đồng bản địa tại Cachar sử dụng để loại bỏ giun, và Ramsay đã khảo sát việc sử dụng cây đối với Ascaris lumbricoides.
    oxy hóa, gây độc tế bào… được báo cáo khá nhiều trong chi Combretum.
  • Các tác dụng khác: Công dụng giảm đau và đau thấp khớp của thân dây. Các tác dụng như kháng khuẩn, chống viêm, chống

Xem thêm: Danh lục cây thuốc tỉnh Bình Phước (2025)