Tetracera scandens (L.) Merr. (Chạc chìu) là dây leo thân gỗ thuộc họ Sổ (Dilleniaceae), phân bố rộng ở vùng nhiệt đới châu Á và có mặt tại Việt Nam. Cây được sử dụng trong dân gian để chữa phù, thấp khớp, gout và một số bệnh gan; các nghiên cứu hiện đại ghi nhận nhiều flavonoid, triterpenoid cùng các hoạt tính chống oxy hóa, bảo vệ gan và ức chế xanthine oxidase.

Tổng quan
Tên gọi khác: Chặc chìu, Dây chiều, U chặc chìu, Tứ giác leo
Tên khoa học: Tetracera scandens (L.) Merr.
Họ thực vật: Dilleniaceae – Họ Sổ.
Phân bố và sinh thái: Loài có vùng phân bố tự nhiên rộng từ Nam Trung Quốc và Bangladesh qua Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam, Malaysia đến Indonesia, Philippines và một số đảo thuộc khu vực Malesia. Ở Việt Nam, cây mọc hoang trong rừng, rừng thứ sinh, ven rừng, trảng cây bụi và vùng đồi núi thấp. Cây ưa sáng hoặc chịu bóng nhẹ, có khả năng leo lên các cây bụi và cây gỗ xung quanh.
Đặc điểm thực vật
Cây bụi leo hoặc dây leo thân gỗ thường xanh, trong điều kiện rừng có thể leo cao tới khoảng 30 m. Cành non thường có lông khá dày.
Lá đơn, mọc so le; cuống khoảng 1–1,5 cm. Phiến lá thường hình trứng đến trứng ngược, khoảng 4–10 × 2,5–5 cm, dai và rất ráp; mặt dưới có lông, gân bên khoảng 9–12 đôi, khá rõ; gốc lá thường tròn và hơi lệch, đầu tròn, tù hoặc đôi khi hơi nhọn.
Cụm hoa dạng chùy, thường ở đầu cành, dài khoảng 10–20 cm. Hoa nhỏ, đường kính khoảng 6–8 mm; đài 4–5; cánh hoa thường 3, màu trắng; nhị nhiều.
Quả dạng đại, hình trứng, khoảng 1 cm, đầu còn vòi nhụy tồn tại cong như mỏ. Hạt thường 1–2, kích thước khoảng 3–4 mm, phần gốc có áo hạt dạng tua.
Bộ phận dùng: thân, cành, lá và rễ; ở Việt Nam thân/cành được sử dụng khá phổ biến làm dược liệu.
Công dụng
Y học cổ truyền
Được phối hợp với các vị thuốc khác làm thuốc lợi tiểu trong phù do thận hoặc gan, đồng thời dùng chữa sốt, làm thuốc bổ và theo quan niệm cổ là thuốc “tẩy máu”.
Các tài liệu dân tộc dược học Đông Nam Á mở rộng phạm vi sử dụng của T. scandens cho thấp khớp, gout, tiêu chảy, viêm gan, tăng huyết áp, đái tháo đường và một số rối loạn tiết niệu. Một số cộng đồng Indonesia giã chồi non để đắp ngoài vết rắn cắn.
Ở Việt Nam, Chạc chìu đã được nhân dân sử dụng trong các trường hợp thấp khớp, viêm gan, viêm họng, gout và đái tháo đường.
Y học hiện đại
Thành phần hóa học của T. scandens đã được nghiên cứu tương đối nhiều. Hai nhóm nổi bật là flavonoid và terpenoid/triterpenoid.
Các hợp chất đã được phân lập gồm quercetin, quercetin-3-O-α-L-rhamnopyranoside (quercitrin), kaempferol-3-O-α-L-rhamnopyranoside (afzelin), lupeol, acid betulinic, methyl betulinate và β-sitosterol.
Đáng chú ý, nghiên cứu của các tác giả Việt Nam trên thân cây thu hái tại Lào Cai đã phân lập được ba flavonoid là 3,5,7-trihydroxyflavone, rhamnazin và sequoiaflavone; trong đó 3,5,7-trihydroxyflavone và sequoiaflavone được báo cáo lần đầu từ thân Chạc chìu trong nghiên cứu này.
Tác dụng dược lý:
- Tác dụng liên quan đến đường huyết: Một số cao chiết/phân đoạn cho thấy khả năng kích thích thu nhận glucose, cung cấp cơ sở tiền lâm sàng cho việc nghiên cứu công dụng dân gian trong đái tháo đường.
- Ức chế xanthine oxidase: Một số thành phần của cây thể hiện khả năng ức chế enzyme xanthine oxidase (XO).
- Chống oxy hóa: Cao chiết và một số hợp chất flavonoid của cây thể hiện hoạt tính chống oxy hóa trong các mô hình thực nghiệm.
- Bảo vệ gan: Một số nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận tác dụng bảo vệ gan, phù hợp phần nào với kinh nghiệm sử dụng cây trong các bệnh lý gan ở Đông Nam Á.
- Kháng khuẩn: Cao chiết T. scandens đã được nghiên cứu về khả năng ảnh hưởng đến quorum sensing của vi khuẩn, tức cơ chế truyền tín hiệu giữa các tế bào vi khuẩn, gợi ý tiềm năng chống độc lực vi khuẩn.
- Ngoài ra, tổng quan dược lý còn ghi nhận hoạt tính kháng HIV trong các thử nghiệm tiền lâm sàng.
Ứng dụng và bài thuốc dân gian
Chữa phù do gan hoặc thận: Dây Chạc chìu, thường phối hợp với các vị thuốc lợi tiểu khác. Cách dùng: sắc uống; tài liệu dược liệu Việt Nam ghi liều Chạc chìu khoảng 20–30 g/ngày.
Dùng trong thấp khớp, gout: Thân/cành Chạc chìu. Cách dùng: kinh nghiệm dân gian sử dụng dưới dạng thuốc sắc; tài liệu hiện đại ghi nhận cây có hoạt tính ức chế xanthine oxidase, nhưng chưa có đủ bằng chứng lâm sàng để xác lập liều điều trị gout.
Dùng trong bệnh gan/viêm gan theo kinh nghiệm dân gian: Thân hoặc các bộ phận trên mặt đất. Cách dùng: thường sắc uống; việc sử dụng truyền thống này có một phần cơ sở từ các nghiên cứu bảo vệ gan tiền lâm sàng nhưng chưa thay thế điều trị chuẩn.
Đắp vết rắn cắn – kinh nghiệm Indonesia: Chồi non. Cách dùng: giã thật nhỏ rồi đắp tại chỗ theo kinh nghiệm dân gian.














.png)