Zanthoxylum asiaticum (L.) Appelhans, Groppo & J.Wen (đồng danh: Toddalia asiatica (L.) Lam.), thường được biết đến ở Việt Nam với tên cam núi hay vỏ rụt, là một loài cây thuốc thuộc họ Cam (Rutaceae), phân bố rộng ở vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi, trong đó có Việt Nam. Trong y học dân gian, cây được sử dụng chủ yếu để chữa đau nhức xương khớp, đau răng, đau họng và đau dạ dày; các nghiên cứu hiện đại cũng ghi nhận loài này chứa nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học như coumarin, alkaloid, flavonoid và lignan.

Tổng quan

Tên gọi khác: Vỏ rụt

Tên khoa học: Zanthoxylum asiaticum (L.) Appelhans, Groppo & J.Wen

Họ thực vật: Rutaceae – Họ Cam.

Phân bố và sinh thái: Zanthoxylum asiaticum có vùng phân bố tự nhiên rất rộng, từ Đông Phi và các đảo phía tây Ấn Độ Dương đến Nam Á, Đông Nam Á và Đông Á. Kew ghi nhận loài có mặt tự nhiên tại Ấn Độ, Nepal, Bangladesh, Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Lào, Việt Nam, Trung Quốc, Đài Loan, Philippines, Java và nhiều khu vực châu Phi. Về sinh thái, đây là cây bụi trườn hoặc dây leo hóa gỗ, thường gặp ở rừng thứ sinh, ven rừng, bụi cây, ven đường, sườn núi và những nơi tương đối thoáng.

Đặc điểm thực vật

Cam núi là cây bụi trườn hoặc dây leo hóa gỗ, cành có thể vươn dài nhiều mét. Cành non thường có lông màu nâu gỉ rồi dần nhẵn; trên cành và đôi khi cả cuống lá, gân chính có gai cong.

Lá mọc so le, lá kép gồm 3 lá chét; cuống lá thường dài khoảng 1–4 cm. Lá chét gần như không cuống, hình bầu dục, trứng ngược hoặc thuôn ngược, thường khoảng 3–8 × 1,3–3 cm; đầu lá tù hoặc nhọn ngắn; mép nguyên đến hơi khía. Phiến lá có nhiều tuyến tinh dầu đặc trưng của họ Cam.

Hoa nhỏ, thường tập hợp thành cụm phân nhánh; hoa về chức năng thường đơn tính. Đài nhỏ, 5 thùy; 5 cánh hoa màu vàng, dài khoảng 2,5 mm.

Quả gần hình cầu, dạng quả hạch, đường kính khoảng 7–10 mm, khi chín chuyển màu vàng đến vàng cam. Hạt nhỏ khoảng 3–4 mm, màu nâu sẫm, bề mặt tương đối nhẵn.

Bộ phận dùng: Nhiều bộ phận của cây đã được sử dụng trong y học dân gian, gồm rễ, vỏ rễ, thân, lá và quả, nhưng rễ, đặc biệt vỏ rễ, là bộ phận được sử dụng và nghiên cứu nhiều nhất.

Công dụng

Y học cổ truyền

Theo các tài liệu dân tộc dược học, cây được sử dụng chủ yếu trong các chứng:

  • Phong thấp, đau nhức xương khớp, đau cơ và đau do lạnh;
  • Đau do chấn thương, đòn ngã, sưng đau;
  • Đau bụng, đau dạ dày;
  • Đau răng, đau họng;
  • Một số chứng rối loạn kinh nguyệt như thống kinh, kinh nguyệt không đều hoặc vô kinh;
  • Dùng trong một số trường hợp chảy máu, như chảy máu cam hoặc chảy máu do vết thương.

Y học hiện đại

Các nghiên cứu hóa thực vật đã phân lập được hơn 160 hợp chất, thuộc nhiều nhóm khác nhau; trong đó nổi bật nhất là coumarin và alkaloid. Ngoài ra còn gặp flavonoid, terpenoid, lignan, acid phenolic, steroid và acid béo.

  • Nhóm coumarin: Đây là một trong những nhóm thành phần đặc trưng và được nghiên cứu nhiều ở Z. asiaticum/T. asiatica. Các tài liệu hóa thực vật đã ghi nhận nhiều coumarin và furanocoumarin, góp phần vào phổ hoạt tính sinh học của cây.
  • Nhóm alkaloid: Cây chứa nhiều alkaloid, đặc biệt các hợp chất thuộc nhóm quinoline và các alkaloid liên quan. Các nghiên cứu trước đây trên lá và rễ cũng là cơ sở khiến alkaloid cùng coumarin được xem là hai nhóm hóa học chính của dược liệu.
  • Các nhóm khác: flavonoid – lignan – phenylpropanoid – terpenoid – acid phenolic – steroid – acid béo và các thành phần tinh dầu.

Đáng chú ý, một nghiên cứu công bố tại Việt Nam năm 2026 về dịch chiết nước lá Zanthoxylum asiaticum đã phân lập được 5 hợp chất glycoside, gồm 1 coumarin, 1 phenylpropanoid, 2 lignan và 1 flavonoid. Các cấu trúc được xác định bằng ESI-MS và phổ NMR 1D/2D. Đây được các tác giả báo cáo là nghiên cứu đầu tiên về các phenolic glycoside từ lá Z. asiaticum tại Việt Nam.

Tác dụng dược lý đã được nghiên cứu:

  • Chống viêm và giảm đau: Đây là nhóm tác dụng có nhiều dữ liệu nhất và cũng tương đối phù hợp với kinh nghiệm sử dụng cây để chữa đau xương khớp, phong thấp và chấn thương. Các cao chiết và một số hợp chất phân lập từ cây đã thể hiện tác dụng chống viêm và giảm đau trong các mô hình thực nghiệm.
  • Chống oxy hóa: Các cao chiết và thành phần phenolic/flavonoid của cây thể hiện khả năng chống oxy hóa trong nhiều mô hình nghiên cứu.
  • Kháng khuẩn: Một số cao chiết và hợp chất từ cam núi cho thấy hoạt tính ức chế vi sinh vật trong nghiên cứu in vitro.
  • Tác dụng cầm máu – đông máu: Các nghiên cứu thực nghiệm đã ghi nhận tác động liên quan đến cầm máu và quá trình đông máu, đáng chú ý vì phù hợp với việc cây được sử dụng dân gian cho vết thương và một số chứng xuất huyết.
  • Tác dụng trên tim mạch: Một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy các thành phần của cây có hoạt tính liên quan đến hệ tim mạch và bảo vệ tim.
  • Hoạt tính chống khối u: Một số cao chiết và hợp chất phân lập cho thấy độc tính tế bào hoặc khả năng ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư trong nghiên cứu tiền lâm sàng.

Như vậy, các hướng dược lý đáng chú ý nhất có thể tóm tắt là chống viêm – giảm đau, chống oxy hóa, kháng khuẩn, tác động lên cầm máu/đông máu, tim mạch và hoạt tính chống khối u tiền lâm sàng.

Ứng dụng và một số bài thuốc dân gian

  • Phong thấp, đau nhức xương khớp: dân gian sử dụng rễ hoặc vỏ rễ Cam núi, sắc uống hoặc phối hợp với các vị thuốc khu phong trừ thấp khác.
  • Đòn ngã, sưng đau: rễ/vỏ rễ được dùng trong kinh nghiệm dân gian để xử lý đau và sưng sau chấn thương; một số truyền thống dùng ngoài hoặc phối hợp trong các phương thuốc chữa đòn ngã.
  • Đau dạ dày, đau bụng: rễ được sử dụng trong một số kinh nghiệm dân gian để giảm đau bụng và đau dạ dày.
  • Đau răng: một số hệ thống y học dân gian sử dụng các bộ phận của cây để giảm đau răng.
  • Kinh nguyệt không đều, thống kinh: tài liệu dân gian Trung Quốc ghi nhận sử dụng cây trong kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh và một số trường hợp vô kinh.

Xem thêm: Danh lục cây thuốc tỉnh Bình Phước (2025)