Ardisia complanata Wall. là loài cây bụi thuộc họ Anh thảo (Primulaceae), phân bố tự nhiên tại nhiều khu vực rừng nhiệt đới ở Việt Nam và Đông Nam Á. Cây được sử dụng trong y học dân gian với nhiều công dụng khác nhau. Những năm gần đây, loài cây này cũng thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu nhờ chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học. 

Tổng quan

Tên gọi khác: Cơm nguội màu, cơm nguội muối ăn.

Tên khoa học: Ardisia complanata Wall.

Tên đồng danh: Ardisia colorata Roxb. 

Họ thực vật: Primulaceae – họ Anh thảo; trước đây thường xếp trong Myrsinaceae – họ Đơn nem. 

Phân bố và sinh thái: Cây phân bố từ tiểu lục địa Ấn Độ đến khu vực Malesia; ở Việt Nam ghi nhận tại Quảng Trị, Gia Lai, Đắk Lắk, Tây Ninh, Đồng Nai. Cây mọc tự nhiên trong rừng thứ sinh, rừng ẩm nhiệt đới, ven suối, nơi có độ ẩm khá cao. Đây là loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, ưa môi trường rừng ẩm, có thể gặp ở tầng dưới tán rừng. 

Đặc điểm thực vật

Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường cao khoảng 2–5 m, đôi khi cao hơn. Cành non hơi dẹt, có lông/vảy màu nâu gỉ sắt. Lá đơn, mọc so le, phiến lá hình thuôn dài đến hình mác, kích thước khá lớn, mặt lá xanh, gân bên rõ. Cụm hoa dạng chùy ở ngọn, hình tháp, mang nhiều hoa nhỏ màu hồng nhạt hoặc trắng hồng. Quả hạch hình cầu, khi chín chuyển đỏ sẫm đến đen, khi khô có thể thấy gân hoặc rãnh nhẹ trên bề mặt quả. Mùa hoa thường khoảng tháng 10–12; mùa quả khoảng tháng 5–6. 

Bộ phận dùng: Rễ và lá là hai bộ phận được nhắc đến nhiều nhất trong kinh nghiệm dân gian. Một số tài liệu Đông Nam Á cũng ghi nhận vỏ cây và quả được nghiên cứu về thành phần hóa học. 

Công dụng

Y học cổ truyền

Theo kinh nghiệm dân gian, rễ cây được dùng trong các trường hợp thấp khớp, đau nhức cơ xương khớp, tiêu chảy, ho. Lá được dùng trong một số bài thuốc hỗ trợ bệnh gan. Ở một số cộng đồng Đông Nam Á, cây còn được dùng cho phụ nữ sau sinh nhằm bồi bổ, hỗ trợ hồi phục sức khỏe và phòng các chứng hậu sản.

Y học hiện đại

Các nghiên cứu về riêng Ardisia complanata Wall. còn chưa nhiều. Một số hợp chất đã được ghi nhận gồm rapanone, ilexol, alkylphenol, các dẫn xuất ardisiphenol và demethoxybergenin. Nhìn rộng trong chi Ardisia, các nhóm chất thường gặp gồm polyphenol, triterpenoid saponin, isocoumarin, quinon và alkylphenol.

Một số hợp chất phân lập từ Ardisia complanata Wall. được ghi nhận có khả năng chống oxy hóa qua thử nghiệm bắt gốc tự do DPPH và có hoạt tính gây độc tế bào trên một số dòng tế bào thực nghiệm. Một số tài liệu cũ cũng đề cập hoạt tính chống khối u của phân đoạn giàu quinon trong chi Ardisia.

Ứng dụng và một số bài thuốc dân gian

Cây có thể được ghi nhận trong danh lục cây thuốc địa phương với nhóm công dụng dân gian: hỗ trợ tiêu chảy, ho, thấp khớp, bệnh gan và chăm sóc phụ nữ sau sinh.

Một số bài thuốc dân gian tham khảo:

  • Hỗ trợ tiêu chảy nhẹ theo kinh nghiệm dân gian: Dùng rễ cơm nguội màu phơi khô, sắc với nước uống trong ngày. Chỉ dùng trong trường hợp nhẹ; nếu tiêu chảy kéo dài, sốt, mất nước hoặc đi ngoài có máu cần đi khám.
  • Hỗ trợ đau nhức xương khớp, thấp khớp: Rễ khô sắc uống hoặc phối hợp với các vị khu phong trừ thấp theo kinh nghiệm địa phương. Không dùng thay thuốc điều trị viêm khớp, gout hoặc bệnh lý tự miễn.
  • Hỗ trợ phục hồi sau sinh theo kinh nghiệm dân gian: Một số cộng đồng dùng rễ sắc uống sau sinh để bồi bổ và hỗ trợ hồi phục. Phụ nữ sau sinh, đang cho con bú cần thận trọng, nên hỏi ý kiến thầy thuốc trước khi dùng.

Xem thêm: Danh lục cây thuốc tỉnh Bình Phước (2025)