Polyscias serrata Balf., thường được biết đến với tên đinh lăng lá răng, là một loài cây thuốc thuộc họ Cuồng (Araliaceae), có giá trị trong y học và đang được quan tâm nghiên cứu về thành phần hóa học cũng như tác dụng sinh học. Loài này đã được ghi nhận trong một số nghiên cứu dược liệu, đặc biệt ở các bộ phận như rễ, vỏ thân và lá, với tiềm năng ứng dụng theo hướng lợi tiểu, an thần và hỗ trợ chăm sóc sức khỏe. 

Tổng quan

Tên gọi khác: Đinh lăng răng

Tên khoa học: Polyscias serrata Balf.

Họ thực vật: Araliaceae - Họ Cuồng

Phân bố, sinh thái: Polyscias serrata Balf. phân bố chủ yếu ở khu vực nhiệt đới châu Á. Theo các tài liệu ghi nhận, loài này có mặt tại Việt Nam, đồng thời được nhắc đến ở một số khu vực lân cận như Lào, Campuchia, Thái Lan và miền Nam Trung Quốc… Về sinh thái, đây là loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, sống lâu năm, ưa khí hậu nhiệt đới ẩm, sinh trưởng tốt ở nơi có ánh sáng tán xạ đến ánh sáng đầy đủ, đất thoát nước tốt và giàu mùn. Cây thường được trồng trong vườn nhà, làm cảnh, làm hàng rào hoặc làm cây thuốc; ngoài ra có thể gặp ở các sinh cảnh ven rừng, nương rẫy, vườn cây lâu năm và khu dân cư.

Đặc điểm thực vật

Đinh lăng lá răng là cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thân phân cành, vỏ thân nhẵn hoặc hơi sần khi già. Lá mọc so le, thường tập trung ở đầu cành; phiến lá có dạng đơn hoặc chia thùy tùy giống/cá thể, mép lá có răng cưa rõ – đây là đặc điểm gợi ý tên đinh lăng lá răng. Lá màu xanh bóng, cuống lá tương đối dài, gân lá nổi rõ ở mặt dưới.

Cụm hoa nhỏ, thường mọc thành chùm hoặc tán kép ở đầu cành hay nách lá; hoa nhỏ, màu lục nhạt hoặc trắng xanh, không nổi bật. Quả nhỏ, dạng quả hạch hoặc quả mọng nhỏ, khi chín thường sẫm màu. 

Bộ phận dùng: Lá, thân, rễ

Công dụng

Y học cổ truyền

Đinh lăng được dùng theo kinh nghiệm với hướng lợi tiểu và an thần tương tự một số loài đinh lăng khác. Có tác dụng bồi bổ, hỗ trợ khí huyết, lợi tiểu nhẹ, giúp ăn ngủ tốt hơn.

Y học hiện đại

Các nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy Polyscias serrata có một số nhóm chất đáng chú ý.

  • Nghiên cứu trên lá phân lập được hỗn hợp sterol glycosid gồm 3-O-β-D-glucopyranosylstigmasta-5,22-diene và 3-O-β-D-glucopyranosylstigmasta-7,22-diene, cùng 1’-O-benzyl-β-D-glucopyranoside và một hợp chất ceramide là (8Z)-2-(2-hydroxypentacosanoylamino)octadeca-8-ene-1,3,4-triol.
  • Nghiên cứu trên vỏ thân của mẫu Việt Nam phân lập được 6 hợp chất gồm uracil, uridine, adenosine, indole-3-carboxylic acid, koaburside và saponin randianin. 
  • Nghiên cứu trên rễ ghi nhận các hợp chất thuộc nhóm saponin triterpenoid, steroid và phenolic, đồng thời tiến hành đánh giá hoạt tính ức chế enzym α-glucosidase in vitro.

Các dữ liệu dược lý trực tiếp trên Polyscias serrata hiện còn hạn chế, nhưng đã có một số hướng đáng chú ý.

  • Tác dụng ức chế α-glucosidase in vitro. Nghiên cứu năm 2024 trên rễ P. serrata đánh giá các hợp chất phân lập trong mô hình ức chế α-glucosidase, kết hợp phân tích dược lý mạng. Đây là hướng nghiên cứu liên quan đến kiểm soát hấp thu glucose sau ăn, nhưng mới ở mức in vitro/tiền lâm sàng, chưa đủ để kết luận tác dụng điều trị đái tháo đường trên người.
  • Tiềm năng chống oxy hóa và độc tính tế bào. Một nghiên cứu năm 2025 trên các mẫu rễ, thân và lá của Polyscias fruticosaPolyscias serrata khảo sát polyphenol, flavonoid, hoạt tính chống oxy hóa và tác dụng trên dòng tế bào ung thư phổi A549.
  • Ngoài ra, các tổng quan về chi Polyscias cho thấy nhiều loài trong chi này có tiềm năng sinh học như kháng khuẩn, kháng nấm, điều hòa miễn dịch, làm lành vết thương, chống hen và gây độc tế bào.

Ứng dụng và một số bài thuốc dân gian

Trong thực tế, Polyscias serrata có thể được xem là một loài cây thuốc tiềm năng trong nhóm đinh lăng, vừa có giá trị làm cảnh, vừa có khả năng khai thác nghiên cứu dược liệu. 

Một số bài thuốc/cách dùng dân gian tham khảo:

  • Hỗ trợ ăn ngủ kém, cơ thể mệt mỏi: Dùng rễ hoặc thân/vỏ thân phơi khô, sắc nước uống trong ngày.
  • Hỗ trợ lợi tiểu nhẹ: Dùng lá hoặc rễ khô sắc uống.
  • Dùng ngoài hỗ trợ đau nhức nhẹ: Lá tươi có thể được giã hoặc sao ấm để chườm vùng đau nhức theo kinh nghiệm dân gian. Không đắp lên vết thương hở, vùng da viêm loét hoặc nhiễm trùng.

Xem thêm: Danh lục cây thuốc tỉnh Bình Phước (2025)