Chè (Camellia sinensis) vừa là cây thực phẩm – đồ uống quan trọng, vừa là cây thuốc có lịch sử sử dụng lâu đời. Dược liệu chủ yếu là lá và búp non, chứa nhiều polyphenol, đặc biệt các catechin như EGCG, cùng caffeine và nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học.

Tổng quan

Tên gọi khác: Trà

Tên khoa học: Camellia sinensis (L.) Kuntze

Họ thực vật: Theaceae – Họ Chè.

Phân bố và sinh thái: Vùng phân bố bản địa của C. sinensis kéo dài từ Đông Himalaya đến miền Nam Trung Quốc và Bắc Đông Dương, gồm Assam, Myanmar, Thái Lan, Lào, Việt Nam, Hải Nam và các vùng Nam Trung Quốc. Ở Việt Nam, chè được trồng rộng rãi, đặc biệt ở vùng trung du và miền núi phía Bắc, Bắc Trung Bộ và Tây Nguyên. Những vùng sản xuất chè nổi tiếng gồm Thái Nguyên, Phú Thọ, Tuyên Quang, Hà Giang, Yên Bái, Sơn La, Nghệ An và Lâm Đồng. Cây chè thích hợp với khí hậu ẩm, lượng mưa tương đối cao, đất thoát nước tốt và có tính acid. Cây có khả năng sinh trưởng ở vùng đồi núi; điều kiện nhiệt độ, độ cao, lượng mưa và ánh sáng ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng cũng như hàm lượng các chất trong lá.

Đặc điểm thực vật

Chè là cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ thường xanh. Trong tự nhiên cây có thể phát triển thành cây gỗ khá lớn; một số dạng có thể đạt khoảng 10–17 m, nhưng trong sản xuất thường xuyên được đốn tỉa và duy trì chiều cao khoảng 1–2 m để thuận lợi cho thu hái.

Thân và cành: thân phân cành nhiều; cành non thường có lông, sau nhẵn dần.

Lá: lá đơn, mọc so le; cuống ngắn. Phiến lá hình bầu dục, bầu dục–thuôn hoặc mũi mác, đầu nhọn, gốc hình nêm; mép có răng cưa nhỏ. Lá trưởng thành xanh đậm, mặt trên tương đối bóng; lá và búp non mềm hơn và có thể mang lông.

Hoa: thường mọc đơn độc hoặc thành cụm nhỏ ở nách lá; hoa tương đối lớn, màu trắng hoặc trắng kem, có nhiều nhị màu vàng ở giữa. Kew mô tả hoa thơm, có thể mọc đơn hoặc thành nhóm 2–4 hoa.

Quả: quả nang, khi trưởng thành có màu nâu xanh, thường chia thành 1–3 ô.

Hạt: khá lớn, gần hình cầu; một quả thường chứa 1–4 hạt.

Bộ phận được sử dụng quan trọng nhất là: Búp non và lá non, thường thu theo tiêu chuẩn một búp cùng 1–3 lá non tùy loại sản phẩm. Từ cùng một loài C. sinensis, phương pháp chế biến khác nhau tạo nên trà xanh, trà trắng, trà ô long, trà đen...

Công dụng

Y học cổ truyền

Theo cách sử dụng truyền thống ở Đông Á và Việt Nam, lá chè có vị đắng, chát, tính mát, thường được dùng với mục đích thanh nhiệt, giải khát, lợi tiểu, tiêu thực và làm tỉnh táo tinh thần.

Nước chè đặc hoặc chè xanh cũng được dùng dân gian trong một số trường hợp đầy bụng, ăn uống khó tiêu, mệt mỏi, buồn ngủ. Một số kinh nghiệm dân gian sử dụng nước chè ngoài da để rửa vùng da ngứa, viêm hoặc vết thương nhẹ.

Y học hiện đại

Thành phần hóa học của lá chè rất phong phú và phụ thuộc giống, tuổi lá, điều kiện sinh trưởng cũng như phương pháp chế biến:

  • Polyphenol và catechin: Đây là nhóm hoạt chất đặc trưng của trà xanh, gồm: (-)-Epigallocatechin-3-gallate – EGCG, Epigallocatechin – EGC, Epicatechin gallate – ECG, Epicatechin – EC, Catechin và gallocatechin. Trong đó, EGCG thường được xem là catechin nổi bật nhất và là đối tượng của rất nhiều nghiên cứu dược lý. Catechin có khả năng cho electron/bắt giữ các gốc tự do và tham gia điều hòa nhiều con đường tín hiệu tế bào. Khi chế biến thành trà đen, một phần catechin bị oxy hóa và ngưng tụ tạo thành các hợp chất như theaflavin và thearubigin, góp phần tạo màu, vị và hoạt tính sinh học đặc trưng của trà đen.
  • Alkaloid purin. Quan trọng nhất là: Caffeine, Theobromine, Theophylline. Caffeine có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương và là một trong những cơ sở dược lý giải thích tác dụng tăng tỉnh táo, giảm cảm giác mệt mỏi của chè.
  • Các thành phần khác. Lá chè còn chứa flavonol và glycoside flavonoid như quercetin, kaempferol, myricetin; acid phenolic; acid amin, trong đó L-theanine đặc biệt đáng chú ý; carbohydrate, protein, lipid, chất khoáng, sắc tố và các hợp chất thơm dễ bay hơi.

Tác dụng dược lý:

  • Chống oxy hóa: Đây là tác dụng được nghiên cứu nhiều nhất. Các catechin, đặc biệt EGCG, có khả năng chống oxy hóa trực tiếp và ảnh hưởng đến các hệ thống chống oxy hóa nội sinh. Nhiều nghiên cứu in vitro, động vật và nghiên cứu trên người đã khảo sát khả năng giảm stress oxy hóa của trà xanh.
  • Tác dụng trên thần kinh – tăng tỉnh táo: Caffeine đối kháng thụ thể adenosine ở hệ thần kinh trung ương, từ đó giúp tăng tỉnh táo và giảm cảm giác mệt mỏi. Đây cũng là tác dụng truyền thống có cơ sở rõ hơn so với nhiều tuyên bố sức khỏe khác của trà xanh. EMA công nhận sử dụng truyền thống trà xanh để giảm mệt mỏi và cảm giác suy nhược.
  • Chuyển hóa lipid và tim mạch: Catechin trà xanh đã được nghiên cứu về ảnh hưởng đối với chuyển hóa lipid, chức năng nội mô, huyết áp và nguy cơ tim mạch. Một số thử nghiệm và phân tích tổng hợp cho thấy sử dụng trà xanh có thể tạo ra những thay đổi vừa phải ở một số chỉ số chuyển hóa.
  • Chuyển hóa glucose: Các polyphenol trà xanh được nghiên cứu về khả năng tác động đến hấp thu glucose, độ nhạy insulin và các con đường chuyển hóa liên quan. Bằng chứng tiền lâm sàng khá phong phú nhưng hiệu quả lâm sàng phụ thuộc liều, dạng chế phẩm và đối tượng sử dụng.
  • Chống viêm: EGCG và các polyphenol khác có khả năng điều hòa một số chất trung gian và đường truyền tín hiệu liên quan đến phản ứng viêm.
  • Kháng vi sinh vật: Các catechin đã cho thấy hoạt tính đối với một số vi khuẩn, virus và nấm trong các mô hình thực nghiệm.
  • Nghiên cứu chống ung thư: EGCG được nghiên cứu rộng rãi về khả năng ảnh hưởng đến tăng sinh tế bào, apoptosis, angiogenesis và nhiều con đường tín hiệu liên quan đến ung thư.

Ứng dụng và một số bài thuốc dân gian

Ứng dụng quan trọng nhất của chè là sản xuất trà xanh, trà đen, trà ô long, trà trắng, matcha và nhiều loại đồ uống từ chè.

Trong lĩnh vực dược – thực phẩm, lá chè và cao chiết trà xanh được sử dụng trong một số thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm chống oxy hóa, sản phẩm chứa caffeine và polyphenol. Catechin trà xanh cũng được nghiên cứu và ứng dụng trong mỹ phẩm, chăm sóc da và các sản phẩm vệ sinh.

Lưu ý an toàn

Chè chứa caffeine nên dùng quá nhiều có thể gây mất ngủ, bồn chồn, run, hồi hộp, khó chịu đường tiêu hóa.

Đặc biệt cần phân biệt nước trà thông thường với cao chiết trà xanh đậm đặc. Đã có các trường hợp độc tính gan liên quan đến cao khô trà xanh, vì vậy không nên mặc định rằng chế phẩm càng giàu EGCG càng tốt.

Phụ nữ mang thai/cho con bú, trẻ em, người nhạy cảm với caffeine, mất ngủ hoặc có bệnh lý cần hạn chế chất kích thích nên thận trọng. Chè cũng không nên được dùng để tự thay thế thuốc điều trị bệnh mạn tính.

Xem thêm: Danh lục cây thuốc tỉnh Bình Phước (2025)