Ké trắng (Sida cordifolia L.) là loài cây bụi thuộc họ Bông (Malvaceae), mọc tự nhiên phổ biến ở các vùng đồng bằng đất cát khắp nước ta. Trong y học cổ truyền, ké trắng được dùng để chữa đau dây thần kinh hông, liệt mặt, di tinh, sốt và làm thuốc lợi tiểu. Hiện nay, loài cây này ngày càng thu hút sự quan tâm của y học hiện đại nhờ chứa hoạt chất phong phú cùng nhiều thử nghiệm chứng minh tiềm năng trong lĩnh vực bảo vệ sức khỏe.

Tổng quan
Tên gọi khác: bái trắng, ké đồng tiền, chồi đực trắng, tâm diệp hoàng hoa nhậm
Tên khoa học: Sida cordifolia L.
Họ thực vật: họ Bông - Malvaceae
Phân bố và sinh thái: Cây mọc tự nhiên ở đồng bằng nơi đất cát ở nhiều nơi.
Đặc điểm thực vật
Cây bụi, cao từ 0,75 đến 1,5 mét.
Rễ và thân cây mập mạp, chắc khỏe.
Phiến lá dài 2,5–7 cm, rộng 2,5–5 cm, 7–9 gân lá. Lá có hình tim, mép lá khía răng cưa, gốc lá cắt ngang (cụt).
Hoa nhỏ, trắng hoặc vàng, mọc đơn độc ở nách lá.
Quả có kích thước bằng hạt đậu xanh, đường kính từ 6–8 mm.
Hạt cây có màu đen xám, bề mặt nhẵn bóng.
Mùa hoa quả: tháng 10-12
Bộ phận dùng: toàn cây.
Công dụng
Y học cổ truyền
Chữa đau dây thần kinh hông, liệt mặt (vỏ rễ), di tinh (cả cây), lậu, ecpet, sốt, lợi tiểu (rễ)
Y học hiện đại
Thành phần hóa học: Cây chứa nhiều nhóm hợp chất, phân bố ở cả phần rễ và phần trên mặt đất:
- Alkaloid: Hàm lượng alkaloid tổng số trong dịch chiết ethanol đạt khoảng 1,99 mg/kg. Các alkaloid nhân quinazoline và phenethylamine đặc trưng bao gồm: vasicinol, vasicinone và hypaphorine. Phân lập từ dịch chiết methanol phần trên mặt đất thu được 4 alkaloid: 1,2,3,9-tetrahydropyrrolo[2,1-b]quinazolin-3-ylamine; 5′-hydroxymethyl-1′-(1,2,3,9-tetrahydropyrrolo[2,1-b]quinazolin-1-yl)-heptan-1-one; 2-(1′-amino-butyl)indol-3-one và 2′-(3H-indol-3-ylmethyl)-butan-1′-ol;
- Flavonoid và phenol: Hàm lượng ước tính khoảng 0,92 mg/kg bao gồm: 5-3-isoprenyl flavone, 5,7-dihydroxy-3-isoprenyl flavone và 6-(isoprenyl)-3-methoxy-8-C-β-D-glucosyl-kaempferol 3-O-β-D-glucosyl[1–4]-α-D-glucoside;
- Các nhóm chất khác: Steroid/phytosterol (0,02 mg/kg), glycoside (0,19 mg/kg), saponin (0,17 mg/kg), lignin (0,08 mg/kg), đường khử, chất nhầy và các acid béo.
Một số nghiên cứu và thử nghiệm trên in vitro và in vivo đã chỉ ra tác dụng dược lý của cây ké trắng:
- Giảm đau ngoại vi và trung ương: Dịch chiết nước từ lá (liều 400 mg/kg, đường uống) và dịch chiết ethyl acetate từ cả rễ và phần trên mặt đất (liều 600 mg/kg) thể hiện hoạt tính giảm đau trung ương rõ rệt thông qua thử nghiệm mâm nhiệt ở chuột (làm tăng thời gian chịu đựng nhiệt), đồng thời giảm đau ngoại vi trong mô hình gây quặn đau bằng acid acetic. Ở liều 500 mg/kg, dịch chiết rễ làm giảm đến 44,30% số lần quặn đau
- Kháng viêm: Dịch chiết nước ở liều 400 mg/kg ức chế đáng kể mô hình gây phù bàn chân chuột bằng carrageenan (tuy nhiên không ức chế được tình trạng phù do acid arachidonic gây ra). Điều này gợi ý cơ chế kháng viêm có chọn lọc, có thể liên quan đến con đường cyclooxygenase (COX) tương tự như indomethacin.
- Chống oxy hóa: Dịch chiết rễ Ké trắng có hiệu suất chống oxy hóa mạnh nhất so với thân, lá và toàn cây (theo thứ tự: rễ > thân > lá > toàn cây), thể hiện qua các thử nghiệm quét gốc tự do DPPH (IC₅₀ = 50 µg/mL), trung hòa NO, quét superoxide và ức chế quá trình peroxy hóa lipid ở mô gan chuột.
- Trong nhồi máu cơ tim: Thử nghiệm dịch chiết hydroalcohol từ lá ở liều 100 và 500 mg/kg trên chuột bị nhồi máu cơ tim thực nghiệm (gây bởi isoproterenol hoặc tổn thương tái tưới máu thiếu máu cục bộ IRI) cho thấy dịch chiết giúp duy trì/gia tăng hàm lượng các enzyme nội sinh bảo vệ tim như LDH, CK-MB trong mô cơ tim, đồng thời tăng cường các chất chống oxy hóa tự nhiên (SOD, catalase), bảo vệ cấu trúc mô học của tim.
- Tác dụng bảo vệ thần kinh trong bệnh Parkinson: Dịch chiết nước ở liều 100 mg/kg giúp giảm thiểu rõ rệt các triệu chứng rối loạn vận động ở mô hình chuột bị Parkinson gây ra bởi rotenone. Cơ chế được xác định là nhờ hoạt tính chống oxy hóa (giảm TBARS, phục hồi GSH và catalase ở vùng trung não) và ngăn chặn sự sụt giảm nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh quan trọng bao gồm dopamine, serotonin và norepinephrine. Các tổn thương bạch cầu ái toan ở trung não cũng được cải thiện
- Hạ huyết áp và làm chậm nhịp tim: Khi tiêm tĩnh mạch phân đoạn nước của dịch chiết lá với các liều từ 5 đến 40 mg/kg trên chuột ghi nhận phản ứng hạ huyết áp (từ 6% đến 33%) và chậm nhịp tim (từ 0,3% đến 80%) phụ thuộc vào liều lượng. Phản ứng hạ huyết áp này bị triệt tiêu hoàn toàn bởi atropine, chứng tỏ cơ chế tác động trực tiếp lên các thụ thể muscarinic của nội mạc mạch máu kích thích giải phóng NO.
- Hạ đường huyết: Dịch chiết methanol từ rễ và dịch chiết từ phần trên mặt đất cho thấy hoạt tính hạ đường huyết có ý nghĩa trên các mô hình động vật, hỗ trợ cơ sở khoa học cho việc dùng điều trị tiểu đường trong y học dân gian.
- Kháng khuẩn: dịch chiết methanol cho thấy hoạt tính ức chế mạnh đối với Escherichia coli, Bacillus subtilis, Enterobacter aerogenes và Pseudomonas aeruginosa với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) rất thấp 6 µm/mm.
- Kháng ung thư: Dịch chiết Ké trắng thể hiện độc tính tế bào rõ rệt trên dòng tế bào ung thư cổ tử cung HeLa, làm ngừng quá trình tăng trưởng mất kiểm soát và làm giảm số lượng tế bào ung thư.
- Chữa lành vết thương: Dạng thuốc mỡ chứa 10% dịch chiết ethanol áp dụng trên các mô hình vết thương cắt bám, rạch da và vết bỏng ở chuột làm tăng đáng kể tốc độ co rút vết thương, rút ngắn thời gian biểu mô hóa, tăng hàm lượng hydroxyproline và tăng độ bền kéo của mô sẹo.
- Tác động lên hệ thần kinh trung ương: Ở liều rất cao (1000 mg/kg, tiêm màng bụng), dịch chiết thể hiện hoạt tính ức chế/an thần đối với hệ thần kinh trung ương thông qua việc làm giảm rõ rệt hoạt động di chuyển tự phát, giảm hành vi khám phá của chuột trong thử nghiệm trường mở
Ứng dụng và một số bài thuốc dân gian
Dùng cây hay lá tươi sao vàng uống thay nước trong ngày: Ngày dùng 20-40g cây khô hay lá khô để chữa ecpet, lợi tiểu. Dùng ngoài không kể liều lượng để đắp lên những nơi sưng đau.














.png)