Ké huyết (Urena sinuata L.) là một loài cây thuốc mọc hoang khá phổ biến ở các vùng nhiệt đới, trong đó có Việt Nam, thuộc họ Bông (Malvaceae). Từ lâu, cây đã được người dân sử dụng trong y học dân gian với mục đích thanh nhiệt, giải độc và hỗ trợ điều trị các chứng viêm nhiễm ngoài da. Những năm gần đây, loài này bắt đầu được quan tâm nghiên cứu dưới góc nhìn khoa học nhằm làm rõ thêm giá trị dược liệu và tiềm năng ứng dụng.

Tổng quan

Tên khoa học: Urena sinuata L.

Họ thực vật: Malvaceae – Họ Bông/ Cẩm quỳ

Phân bố và sinh thái: Ké huyết phân bố rộng ở vùng nhiệt đới châu Á, bao gồm Ấn Độ, Trung Quốc, Đông Nam Á. Tại Việt Nam, cây được ghi nhận rải rác ở nhiều vùng, đặc biệt: Trung du và miền núi phía Bắc, Bắc Trung Bộ, Tây Nguyên, một số tỉnh Nam Bộ. Cây thường mọc hoang ven rừng, bìa rừng, trảng cây bụi, nương rẫy bỏ hoang, ven đường. Ưa sáng, chịu hạn tương đối. Thích nghi với đất nghèo dinh dưỡng, thoát nước tốt. Thường gặp trong thảm thực vật thứ sinh.

Đặc điểm thực vật

Cây thảo hoặc bán bụi, cao khoảng 0,5–1,5 m. Thân: đứng, phân nhánh, phủ lông thô. Lá: mọc so le; phiến lá hình trứng đến gần tròn, gốc tròn hoặc hơi tim, mép có răng cưa hoặc thùy nông; gân chân vịt; mặt dưới nhiều lông. Hoa: mọc đơn độc hoặc cụm nhỏ ở nách lá; hoa màu hồng nhạt đến tím hồng, 5 cánh. Quả: dạng quả bế có gai móc, dễ bám vào quần áo hoặc lông động vật – đặc điểm rất điển hình để nhận diện ngoài thực địa. Hạt: 1–2 hạt/quả.

Mùa hoa quả: Gần như quanh năm.

Bộ phận dùng: Toàn cây được dùng làm thuốc.

Công dụng

Y học cổ truyền

Theo các tài liệu Nam dược, kinh nghiệm dân gian và ghi nhận địa phương, ké huyết có vị đắng nhẹ, tính mát; quy kinh: Can, Tỳ.
 Có tác dụng: 

  • Thanh nhiệt, giải độc.
  • Tiêu viêm, giảm sưng đau.
  • Lợi tiểu nhẹ.

Dùng ngoài chữa: Mụn nhọt, lở ngứa, viêm da, sưng đau do chấn thương nhẹ

Y học hiện đại

Các nghiên cứu hóa thực vật (chủ yếu từ chi Urena và các loài gần) cho thấy cây chứa: Flavonoid, polyphenol, tanin, saponin, chất nhầy đặc trưng của họ Bông, một số acid hữu cơ và hợp chất phenolic.

Các thử nghiệm in vitroin vivo sơ bộ cho thấy, ké huyết có tác dụng:

  • Chống viêm: dịch chiết có khả năng ức chế phản ứng viêm mức độ nhẹ.
  • Kháng oxy hóa: liên quan đến flavonoid và polyphenol.
  • Kháng khuẩn nhẹ: trên một số chủng vi khuẩn thường gặp ngoài da.

Ứng dụng và một số bài thuốc dân gian

Làm thuốc uống thanh nhiệt, giải độc nhẹ trong dân gian.

Làm thuốc đắp ngoài chữa mụn nhọt, sưng viêm.

Có tiềm năng nghiên cứu: Dược liệu hỗ trợ chống viêm da, nguyên liệu mỹ phẩm thảo dược truyền thống.

Một số bài thuốc dân gian:

  • Trị mụn nhọt, lở ngứa: Toàn cây ké huyết tươi: lượng vừa đủ. Giã nát, đắp trực tiếp lên vùng tổn thương. Ngày 1–2 lần
  • Thanh nhiệt, giải độc: Toàn cây ké huyết khô 15–20 g. Sắc với 1 lít nước, còn 400–500 ml. Chia 2 lần uống trong ngày.
  • Tiêu viêm, giảm sưng: Toàn cây ké huyết khô sắc lấy nước rửa ngoài hoặc đắp.

Xem thêm: Danh lục cây thuốc tỉnh Bình Phước (2025)